SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 91 cm Universale – Vân inox — ảnh 1

Tủ lạnh 91 cm Universale – Vân inox

Mã sản phẩm: FQ60XDE· 91 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Đèn Natural Plus Blu Light bảo quản rau củĐèn Natural Plus Blu Light bảo quản rau củ
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Chế độ tiết kiệmChế độ tiết kiệm
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Xử lý kháng khuẩnXử lý kháng khuẩn
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcInox Look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuSteel Effect
Door steel typeFinger proof
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmStainless steel
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênSilver
Màn hình hiển thịLED
Display positionEsterno (su porta)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loại4 Doors
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuHigher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709337698

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả2
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt2
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai2

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Natural Plus Blu LightYes
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes
Antibacterial odour filterYes

Freezer compartment features

Number of drawers4
Số lượng kệ/khay2
Loại kệGlass

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm2 ice boxes
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Cảnh báo mở cửaYes
Antibacterial GasketYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm338 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích572 l
Tổng dung tích các ngăn đông196 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông376 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt10 h
Công suất cấp đông (4 sao)4.6 kg/24h
Freezer (4-star) (1) - Freezing capacity4.6 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện200 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1820x908x750 mm
Chiều rộng908 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1533 mm
Chiều cao1820 mm
Chiều sâu không tính tay cầm750 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1074 mm
Trọng lượng cả bì137.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1922x978x780 mm
Chiều rộng đóng gói978 mm
Chiều sâu đóng gói780 mm
Chiều cao đóng gói1922 mm
Trọng lượng tịnh127.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A++

Tài liệu tải về