SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 91 cm Universale – Vân inox tối — ảnh 1

Tủ lạnh 91 cm Universale – Vân inox tối

Mã sản phẩm: FQI60KD· 91 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chế độ tiết kiệmChế độ tiết kiệm
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcDark Inox Look
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuSteel Effect
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Màu tay cầmBlack
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênBlack
Màn hình hiển thịLED
Display positionEsterno (su porta)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loại4 Doors
Kiểu làm lạnhTotal No Frost
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuHigher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709342128

Refrigerator compartment features

Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Convertible temperature drawerYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh4
Số kệ để chai2

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Metal

Freezer compartment features

Number of drawers4
Số lượng kệ/khay2
Loại kệPlastic
Internal light in freezerYes
Type of internal light (freezer)LED

Other Freezer features

Fast freezing compartmentYes

Other technical features

MultiZoneYes
Fast freezing buttonYes
Cảnh báo mở cửaYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast freezing, Fast cooling, MultiZone, ECO

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm255 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích522 l
Tổng dung tích các ngăn đông179 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông343 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt11 h
Công suất cấp đông (4 sao)13.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)39 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện180 W
Cường độ dòng điện1.5 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước1905x910x690 mm
Chiều rộng910 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1515 mm
Chiều cao1905 mm
Chiều sâu không tính tay cầm690 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm690 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1062 mm
Trọng lượng cả bì121.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1993x972x725 mm
Chiều rộng đóng gói972 mm
Chiều sâu đóng gói725 mm
Chiều cao đóng gói1993 mm
Trọng lượng tịnh111.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton7.400 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.700 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.900 kg

Tài liệu tải về