
Bếp liền lò 120x60 cm Classica – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: A4-81· 120x60 cm
Smeg Stainless steel Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Kiềng gang chắc chắn
Điều khiển núm xoay
Màn hình LED 4.3 inch
Inox chống bám vân tay
Lắp đặt dạng cột
Tự làm sạch bằng men xúc tác
Chống tràn nước
Đầu đốt siêu tốc
Mở cửa tự động
Cửa kính toàn phần
Hệ thống làm mát bằng khí
Cửa kính 3 lớp
Dung tích sử dụng
Men Ever Clean
4 tầng nướng
Vỉ nướng lật được
Đèn hai bên
Dung tích sử dụng
Điều khiển điện tử
Hạng năng lượng A
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Professional |
|---|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Finger friendly stainless steel |
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Màu sắc | Stainless steel |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Dòng/Series | Opera |
| Upstand | Yes |
| Màu bếp | Stainless steel |
| Type of pan stands | Cast Iron |
| Kiểu điều khiển bếp | Control knobs |
| Loại núm điều khiển | Smeg Classic |
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
| Số lượng nút điều khiển | 12 |
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
| Cửa | With 2 horizontal strips |
| Loại kính | Eclipse |
| Tay cầm | Smeg Classic |
| Màu tay cầm | Brushed stainless steel |
| Storage compartment | Drawer |
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|---|
| Kích thước bếp | 120x60 cm |
| Cấu hình bếp | Dual fuel |
| Loại mặt bếp | Gas |
| Loại năng lượng bếp | Gas |
| Số lượng khoang lò | 2 |
| Loại lò chính | Thermo-ventilated |
| Type of second oven | Fan assisted |
| Mã EAN | 8017709256807 |
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
| Hệ thống tự làm sạch | Catalytic |
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 250 °C |
Programs / Functions auxiliary oven
| Cooking functions cavity 2 | 6 |
|---|---|
| Cleaning functions cavity 2 | Catalisi |
Options Auxiliary Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 300 °C |
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 6 |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 1 | Front left |
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Front centre |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear centre |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front right |
| 6th zone position | Rear right |
| 7th zone position | Rear left |
| 8th zone position | Right |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - 2UR (dual) |
| Loại vùng nấu 2 | Gas - Semi Rapid |
| Loại vùng nấu 3 | Gas - AUX |
| Loại vùng nấu 4 | Gas - Rapid |
| Loại vùng nấu 5 | Gas - AUX |
| 6th zone type | Gas - Semi Rapid |
| 7th zone type | Gas - UR |
| 8th zone type | BBQ |
| Công suất vùng nấu 1 | 4.20 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.80 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 1.00 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 3.00 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.00 kW |
| 6th zone power | 1.90 kW |
| 7th zone power | 4.00 kW |
| Type of gas burners | Standard |
| Burner caps | Matt black enamelled |
| Automatic electronic ignition | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 61 l |
|---|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 70 l |
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 4 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Số lượng quạt | 1 |
| Cài đặt thời gian nấu | Contaminuti + fine cottura |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Light when oven door is open | Yes |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 3 |
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 2 |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Tilting grill | Yes |
| Thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Second Oven Technical Features
| Net volume of the second cavity | 55 l |
|---|---|
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 4 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Cài đặt thời gian nấu | Minute minder |
| Light when oven door is open | Yes |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| No. total door glasses | 3 |
| No. thermo-reflective door glasses | 2 |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Tilting grill | Yes |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Lower heating element - power | 1100 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.74 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.76 kWh |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.42 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 0.95 kWh |
Performance /Energy Label - Second Cavity
| Energy efficiency class, second cavity | A |
|---|---|
| Energy consumption in conventional mode, 2 cavity | 3.42 MJ |
| Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 2 | 0.95 kWh |
| Energy consumption in forced air convection, cavity 2 | 2.99 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.83 kWh |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 7500 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
| Dây điện | Installed - Double and Three-phase |
Gas Connection
| Công suất đấu nối gas | 12700 W |
|---|---|
| Loại gas | G20 Natural gas |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 0.9 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x1200x600 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 1200 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 1060x1270x725 mm |
| Trọng lượng cả bì | 165.900 kg |
| Trọng lượng tịnh | 139.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1270 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 725 mm |
| Chiều cao đóng gói | 1060 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 6.262 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.090 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 19.251 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.302 kg |
Accessories included for Main Oven & Hob
| Wok stand | 1 |
|---|---|
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
| Lưới nướng grill | 1 |
| 20mm deep tray | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Catalityc panels | 3 |
| Telescopic Guide rails, total Extraction | 1 |
| Pizza Accessories | Refractory stone + cover + shovel |
Accessories included for Secondary Oven
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|---|
| Lưới nướng grill | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Catalityc panels | 3 |
Accessories included
| Béc gas khác đi kèm | G30 LPG liquid gas |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
A1-9
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120x60 cm Classica – Thép không gỉ
A3-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 150x60 cm Classica – Thép không gỉ
A5-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 70x60 cm Classica – Thép không gỉ
B71GMX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Đen
BG91CTN2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
BG91CTX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Xám than
BG91IAN2
Hạng năng lượng