SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: A1-9· 90x60 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg Stainless steel Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Màn hình COMPACTscreenMàn hình COMPACTscreen
  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Tự làm sạch bằng men xúc tácTự làm sạch bằng men xúc tác
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Công nghệ 3 quạt (Triple Fan)Công nghệ 3 quạt (Triple Fan)
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • Đóng êm áiĐóng êm ái
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếProfessional
Hoàn thiện bảng điều khiểnFinger friendly stainless steel
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Dòng/SeriesOpera
UpstandYes
Màu bếpStainless steel
Type of pan standsCast Iron
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển8
Tên loại màn hìnhCompactScreen
CửaWith 2 horizontal strips
Loại kínhEclipse
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDrawer

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp90x60 cm
Cấu hình bếpDual fuel
Loại mặt bếpGas
Loại năng lượng bếpGas
Số lượng khoang lò1
Loại lò chínhThermo-ventilated
Mã EAN8017709229160
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchCatalytic

Programs / Functions main oven

Customizable recipes10
Automatic programs50

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa280 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu6
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Front centre
Vị trí vùng nấu 4Rear centre
Vị trí vùng nấu 5Front right
6th zone positionRear right
Loại vùng nấu 1Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 2Gas - Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
6th zone typeGas - Rapid
Công suất vùng nấu 14.20 kW
Công suất vùng nấu 23.00 kW
Công suất vùng nấu 31.00 kW
Công suất vùng nấu 41.80 kW
Công suất vùng nấu 51.80 kW
6th zone power3.00 kW
Type of gas burnersStandard
Burner capsMatt black enamelled
Automatic electronic ignitionYes
Van an toàn gasYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò115 l
Dung tích tổng khoang lò 1129 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay5
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt3
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt2
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Ngừng gia nhiệt khi mở cửaYes
Loại chức năng nướngElectric
Thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2900 W
Công suất thanh nhiệt dưới1700 W
Công suất thanh nhiệt trên1200 W
Công suất thanh nhiệt tròn1500 W
Soft Close systemYes
Điều khiển nhiệt độElectronic

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA+
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)4.68 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)1.30 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.02 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)0.84 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện3200 W
Cường độ dòng điện14 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn120 cm
Dây điệnInstalled, Single phase

Gas Connection

Công suất đấu nối gas14500 W
Loại gasG20 Natural gas

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ20 min
Công suất ở chế độ chờ0.5 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x900x600 mm
Chiều rộng900 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1070x960x680 mm
Trọng lượng cả bì107.600 kg
Trọng lượng tịnh94.300 kg
Chiều rộng đóng gói960 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói1070 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton8.283 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.520 kg
Thành phần bao bì - gỗ3.192 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.327 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Cast iron wok support1
Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
20mm deep tray1
Khay sâu 40mm1
Catalityc panels3
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 LPG liquid gas

Tài liệu tải về