SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 150x60 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 150x60 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: A5-81· 150x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Stainless steel Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Tấm lót nóc lò tháo rờiTấm lót nóc lò tháo rời
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếProfessional
Hoàn thiện bảng điều khiểnFinger friendly stainless steel
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Dòng/SeriesOpera
UpstandYes
Màu bếpStainless steel
Type of pan standsCast Iron
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển13
Tên loại màn hìnhDigiScreen
CửaWith 2 horizontal strips
Loại kínhEclipse
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDrawer

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp150x60 cm
Cấu hình bếpDual fuel
Loại mặt bếpGas
Loại năng lượng bếpGas
Số lượng khoang lò2
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenThermo-ventilated
Mã EAN8017709260774
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchEver Clean enamel

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa250 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 28
Cleaning functions cavity 2Catalisi

Options Auxiliary Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa280 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu7
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Front centre
Vị trí vùng nấu 4Rear centre
Vị trí vùng nấu 5Front right
6th zone positionRear right
7th zone positionRight
8th zone positionCentral
Loại vùng nấu 1Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - AUX
6th zone typeGas - Fish burner
7th zone typeGas - 2UR (dual)
8th zone typeBBQ
Công suất vùng nấu 14.20 kW
Công suất vùng nấu 21.80 kW
Công suất vùng nấu 31.00 kW
Công suất vùng nấu 43.00 kW
Công suất vùng nấu 51.00 kW
6th zone power1.90 kW
7th zone power5.00 kW
8th zone power1.60 (BBQ) kW
Type of gas burnersStandard
Burner capsMatt black enamelled
Automatic electronic ignitionYes
Automatic switch off when overflowYes
Van an toàn gasYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò77 l
Dung tích tổng khoang lò 190 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Roof LinerYes
Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángIncandescent
Công suất đèn25 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt2
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Thanh nướng grill2800 W
Công suất thanh nhiệt dưới1750 W
Công suất thanh nhiệt trên1050 W
Công suất thanh nhiệt tròn2500 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity54 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Cài đặt thời gian nấuStop
Light when oven door is openYes
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. thermo-reflective door glasses2
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất thanh nướng grill1700 W
Lower heating element - power1100 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.99 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.83 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.36 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.21 kWh

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity3.56 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 20.99 kWh
Energy consumption in forced air convection, cavity 22.95 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.82 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện7700 W
Cường độ dòng điện34 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn150 cm
Dây điệnInstalled - Double and Three-phase

Gas Connection

Công suất đấu nối gas17400 W
Loại gasG20 Natural gas

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.3 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x1500x600 mm
Chiều rộng1500 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1050x1570x725 mm
Trọng lượng cả bì205.100 kg
Trọng lượng tịnh174.200 kg
Chiều rộng đóng gói1570 mm
Chiều sâu đóng gói725 mm
Chiều cao đóng gói1050 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton6.178 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.857 kg
Thành phần bao bì - gỗ22.468 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.443 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Cast iron grill1
Wok stand1
Wide baking tray2
TOP Oven grid with back stop2

Accessories included for Secondary Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Catalityc panels3
Pizza AccessoriesRefractory stone + cover + shovel

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 LPG liquid gas

Tài liệu tải về