
Bếp liền lò 70x60 cm Classica – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: C7GPX9· 70x60 cm
Smeg Stainless steel Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Kiềng gang chắc chắn
Điều khiển núm xoay
Màn hình LED 4.3 inch
Inox chống bám vân tay
Lắp đặt dạng cột
Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
Đầu đốt siêu tốc
Mở cửa tự động
Cửa kính toàn phần
Hệ thống làm mát bằng khí
Cửa kính 4 lớp
Dung tích sử dụng
Men Ever Clean
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Đèn hai bên
Hạng năng lượng A
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Square design |
|---|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Finger friendly stainless steel |
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Màu sắc | Stainless steel |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Dòng/Series | Sinfonia |
| Upstand | Yes |
| Màu bếp | Stainless steel |
| Type of pan stands | Cast Iron |
| Kiểu điều khiển bếp | Control knobs |
| Loại núm điều khiển | Smeg Classic |
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
| Số lượng nút điều khiển | 7 |
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
| Cửa | With 2 horizontal strips |
| Loại kính | Eclipse |
| Tay cầm | Smeg Classic |
| Màu tay cầm | Brushed stainless steel |
| Storage compartment | Door |
| Feet color | Silver |
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|---|
| Kích thước bếp | 70x60 cm |
| Cấu hình bếp | Dual fuel |
| Loại mặt bếp | Gas |
| Loại năng lượng bếp | Gas |
| Số lượng khoang lò | 1 |
| Loại lò chính | Thermo-ventilated |
| Mã EAN | 8017709272616 |
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
| Hệ thống tự làm sạch | Pyrolitic |
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 280 °C |
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 1 | Front left |
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Central |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front right |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - AUX |
| Loại vùng nấu 2 | Gas - Semi Rapid |
| Loại vùng nấu 3 | Gas - UR |
| Loại vùng nấu 4 | Gas - Semi Rapid |
| Loại vùng nấu 5 | Gas - AUX |
| Công suất vùng nấu 1 | 1.00 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.80 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 4.20 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 1.80 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.00 kW |
| Type of gas burners | Standard |
| Burner caps | Matt black enamelled |
| Automatic electronic ignition | Yes |
| Van an toàn gas | Yes |
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 70 l |
|---|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 79 l |
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Số lượng quạt | 1 |
| Cài đặt thời gian nấu | Start and Stop |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Light when oven door is open | Yes |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 3 |
| Door Lock During Pyrolisis | Yes |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.88 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.80 kWh |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.92 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.09 kWh |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 3000 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 13 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 115 cm |
| Dây điện | Installed, Single phase |
Gas Connection
| Công suất đấu nối gas | 9600 W |
|---|---|
| Loại gas | G20 Natural gas |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 0.8 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x700x600 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 700 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 860x760x670 mm |
| Trọng lượng cả bì | 70.100 kg |
| Trọng lượng tịnh | 62.400 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 760 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 670 mm |
| Chiều cao đóng gói | 860 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 4.332 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.933 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.450 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 1.033 kg |
Accessories included for Main Oven & Hob
| Wok stand | 1 |
|---|---|
| Moka stand | 1 |
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 2 |
| Lưới nướng grill | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Telescopic Guide rails, partial Extraction | 1 |
Accessories included
| Béc gas khác đi kèm | G30 LPG liquid gas |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
A1PYID-9
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PY-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PYID-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
BG91PX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen
C6IPBLT2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ
C6IPMBM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Trắng
C6IPWHM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Thép không gỉ
C6IPXM2
Hạng năng lượng