
Bếp liền lò 120x60 cm Portofino – Xanh ngọc (turquoise)
Mã sản phẩm: CPF120IGMPT· 120x60 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg Turquese Cooker with Mixed hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Kiềng gang chắc chắn
Điều khiển núm xoay
Màn hình LED 4.3 inch
Lắp đặt dạng cột
Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
Lò hơi nước trực tiếp Direct Steam
Chế độ ECO-logic
Tự gộp vùng nấu lớn hơn
Báo nhiệt dư
Chống quá nhiệt
Đầu đốt siêu tốc
Mở cửa tự động
Cửa kính toàn phần
Hệ thống làm mát bằng khí
Cửa kính 4 lớp
Dung tích sử dụng
Men Ever Clean
Đóng êm ái
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Đèn hai bên
Vỉ nướng lật được
Dung tích sử dụng
Cửa kính 3 lớp
Điều khiển điện tử
Hạng A+
Hạng năng lượng A
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Flush fit |
|---|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Enamelled metal |
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Portofino |
| Chất liệu | Enamelled |
| Màu sắc | Turquese |
| Upstand | Yes |
| Màu bếp | Stainless steel |
| Type of pan stands | Cast Iron |
| Kiểu điều khiển bếp | Control knobs |
| Loại núm điều khiển | Smeg Portofino |
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
| Số lượng nút điều khiển | 11 |
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
| Cửa | With frame |
| Loại kính | Black |
| Tay cầm | Smeg Portofino |
| Màu tay cầm | coloured |
| Storage compartment | Drawer |
| Sliding compartment | Yes |
| Plinth | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|---|
| Kích thước bếp | 120x60 cm |
| Cấu hình bếp | Dual fuel |
| Loại mặt bếp | Mixed |
| Loại năng lượng bếp | Mixed |
| Số lượng khoang lò | 2 |
| Loại lò chính | Thermo-ventilated |
| Type of second oven | Thermo-ventilated |
| Steam technology | Direct steam |
| Mã EAN | 8017709286088 |
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
| Hệ thống tự làm sạch | Pyrolitic |
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 280 °C |
Programs / Functions auxiliary oven
| Cooking functions cavity 2 | 8 |
|---|
Options Auxiliary Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 260 °C |
Hob options
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Yes |
|---|---|
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2800, 3700 W |
| Multizone Option | Yes |
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 6 |
|---|---|
| Number of Flexible zones | 1 |
| Vị trí vùng nấu 1 | Centrale sinistra |
| Vị trí vùng nấu 2 | Front centre |
| Vị trí vùng nấu 3 | Rear centre |
| Vị trí vùng nấu 4 | Front right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Rear right |
| 6th zone position | Central |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - 2UR (dual) |
| Loại vùng nấu 2 | Gas - Semi Rapid |
| Loại vùng nấu 3 | Gas - Rapid |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - multizone |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - multizone |
| 6th zone type | Heating element - Teppanyaki griddle |
| Kích thước vùng nấu 4 | 21.1x19.1 cm |
| 5th zone dimensions | 21.0x19.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 4.20 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.80 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 3.00 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.60 kW |
| 6th zone power | 1.40 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 2.30 kW |
| 5th zone booster power | 1.85 kW |
| Type of gas burners | Standard |
| Burner caps | Matt black enamelled |
| Automatic electronic ignition | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic pan detection | Yes |
| Báo đường kính nồi tối thiểu | Yes |
| Selected zone indicator | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 70 l |
|---|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 79 l |
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 2 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Số lượng quạt | 1 |
| Cài đặt thời gian nấu | Start and Stop |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Light when oven door is open | Yes |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 3 |
| Door Lock During Pyrolisis | Yes |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
| Soft Close system | Yes |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Second Oven Technical Features
| Net volume of the second cavity | 63 l |
|---|---|
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 2 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Cài đặt thời gian nấu | Start and Stop |
| Light when oven door is open | Yes |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| No. total door glasses | 3 |
| No. thermo-reflective door glasses | 2 |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Tilting grill | Yes |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Lower heating element - power | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Soft Close system | Yes |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A+ |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.45 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.68 kWh |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.92 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.09 kWh |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 180 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 178 Wh/kg |
Performance /Energy Label - Second Cavity
| Energy efficiency class, second cavity | A |
|---|---|
| Energy consumption in conventional mode, 2 cavity | 4.18 MJ |
| Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 2 | 1.16 kWh |
| Energy consumption in forced air convection, cavity 2 | 2.77 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.77 kWh |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 10900 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 32 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Double and Three Phase |
| Dây điện | Installed, Single phase |
Gas Connection
| Công suất đấu nối gas | 9000 W |
|---|---|
| Loại gas | G20 Natural gas |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 2 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 2.2 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x1200x600 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 1200 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 1160x1400x740 mm |
| Trọng lượng cả bì | 190.000 kg |
| Trọng lượng tịnh | 156.800 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1400 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 740 mm |
| Chiều cao đóng gói | 1160 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 5.971 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 2.102 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 24.679 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.429 kg |
Accessories included for Main Oven & Hob
| Meat Probe | 1 |
|---|---|
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
| Lưới nướng grill | 1 |
| 20mm deep tray | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Telescopic Guide rails, total Extraction | 1 |
Accessories included for Secondary Oven
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|---|
| Lưới nướng grill | 1 |
| 20mm deep tray | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Telescopic Guide rails, total Extraction | 1 |
Accessories included
| Béc gas khác đi kèm | G30 LPG liquid gas |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
A1PYID-9
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PY-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PYID-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
BG91PX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen
C6IPBLT2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ
C6IPMBM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Trắng
C6IPWHM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Thép không gỉ
C6IPXM2
Hạng năng lượng