
Bếp liền lò 90x60 cm Victoria – Kem
Mã sản phẩm: TR90IPP· 90x60 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg Cream Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Điều khiển núm xoay
Lắp đặt dạng cột
Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
Bếp từ
Khoá an toàn trẻ em
Mở cửa tự động
Cửa kính toàn phần
Hệ thống làm mát bằng khí
Cửa kính 4 lớp
Dung tích sử dụng
Men Ever Clean
Đóng êm ái
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Đèn hai bên
Hạng A+
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Victoria |
|---|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Enamelled metal |
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Victoria |
| Chất liệu | Enamelled |
| Màu sắc | Cream |
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy |
| Upstand | Yes |
| Màu bếp | Black enamel |
| Kiểu điều khiển bếp | Control knobs |
| Loại núm điều khiển | Smeg Victoria |
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
| Số lượng nút điều khiển | 8 |
| Tên loại màn hình | Electronic 5 buttons |
| Cửa | With frame |
| Loại kính | Black |
| Tay cầm | Smeg Victoria |
| Màu tay cầm | Polished chrome |
| Storage compartment | Push pull |
| Feet color | none |
| Plinth | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|---|
| Kích thước bếp | 90x60 cm |
| Cấu hình bếp | Full electric |
| Loại mặt bếp | Induction |
| Loại năng lượng bếp | Electric |
| Số lượng khoang lò | 1 |
| Loại lò chính | Thermo-ventilated |
| Mã EAN | 8017709345174 |
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
| Hệ thống tự làm sạch | Pyrolitic |
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 260 °C |
Hob options
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
|---|
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 1 | Front left |
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Central |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - single |
| Kích thước vùng nấu 1 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | Ø 18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | Ø 27.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | Ø 18.0 cm |
| 5th zone dimensions | Ø 21.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.30 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 1.30 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 2.30 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 1.40 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 1.40 kW |
| 5th zone booster power | 3.00 kW |
| Type of gas burners | Standard |
| Burner caps | Matt black enamelled |
| Automatic electronic ignition | Yes |
| Van an toàn gas | Yes |
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 115 l |
|---|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 129 l |
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 2 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Số lượng quạt | 2 |
| Cài đặt thời gian nấu | Start and Stop |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Light when oven door is open | Yes |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 2 |
| Door Lock During Pyrolisis | Yes |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2900 W |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1700 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2 x 2000 W |
| Soft Close system | Yes |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A+ |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 4.46 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 1.24 kWh |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 2.95 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 0.82 kWh |
| Energy consumption for the hob | 186 Wh/kg |
| Energy consumption zone 1 | 177 Wh/kg |
| Energy consumption zone 2 | 192 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 192 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 192 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 177 Wh/kg |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 11600 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 51 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phích cắm | (I) Australia |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Double and Three Phase |
| Dây điện | Installed, Single phase |
Gas Connection
| Loại gas | G20 Natural gas |
|---|
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 1.3 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x900x600 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 900 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 860x960x695 mm |
| Trọng lượng cả bì | 100.700 kg |
| Trọng lượng tịnh | 88.100 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 960 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 695 mm |
| Chiều cao đóng gói | 860 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 6.302 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 3.045 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 2.660 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.585 kg |
Accessories included for Main Oven & Hob
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|---|
| Lưới nướng grill | 1 |
| 20mm deep tray | 1 |
| Khay sâu 40mm | 1 |
| Telescopic Guide rails, partial Extraction | 1 |
Accessories included
| Béc gas khác đi kèm | G30 LPG liquid gas |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
A1PYID-9
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PY-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2PYID-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
BG91PX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen
C6IPBLT2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ
C6IPMBM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Trắng
C6IPWHM2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Thép không gỉ
C6IPXM2
Hạng năng lượng