
Bếp từ & bếp gas 80 cm Classica – Đen
Mã sản phẩm: SI1M4854D· 80 cm
Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.
Tính năng nổi bật
Thanh trượt Compact có đèn nền
Điều khiển thanh trượt cảm ứng
Bếp từ
Kết nối bếp với máy hút mùi
Tăng công suất (Booster)
Chống quá nhiệt
Cảnh báo nhiệt dư Eco-Heat
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Nhận diện nồi tối thiểu 7 cm
Chức năng nướng vỉ
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Vừa khoang tủ 80 cm
Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Ceramic |
| Chất liệu | Glass |
| Kiểu điều khiển | Compact Slider Plus |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Slider | Yes |
| LED colours | Red |
| Viền kính | Straight edge |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 80 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Ultra-low profile or Fully Flushed |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709305659 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 5 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 5 |
| No. of Flexible zones | 1 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes, min. 7 cm |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Eco-Heat | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 490x750-780 mm |
|---|---|
| Double Booster | Yes |
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 5 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2400 a 7400 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Grill function | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Bridge option | Yes |
| Cleaning option | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Central |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - Single |
| Kích thước vùng nấu 1 | 21.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | 21.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | - Ø 20.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | - Ø 20.0 cm |
| 5th zone dimensions | - Ø 16.0 cm |
| Left Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.40 kW |
| Power double booster 1° zone | 3.00 kW |
| Power double booster 3° zone | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 3.00 kW |
| 5th zone booster power | 2.10 kW |
| Booster power left Multizone | 3.70 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 194 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 189 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 190 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 199 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 199 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 193 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 7400 W |
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Yes, Double phase |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 53x800x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 800 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 53 mm |
| Trọng lượng tịnh | 12.400 kg |
| Trọng lượng cả bì | 16.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 870 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 620 mm |
| Chiều cao đóng gói | 130 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 130x870x620 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.531 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.028 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 90 cm Dolce Stil Novo – Đen
PM6954R

Bếp từ & bếp gas 60 cm Musa – Đen
SI1M24644D

Bếp từ & bếp gas 75 cm Musa – Đen
SI1M24744D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24844D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24854D

Bếp từ & bếp gas 90 cm Musa – Đen
SI1M24954D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4634D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4644D