SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox

Mã sản phẩm: HHSL7844X· 113 cm

Hob Black with stainless steel effect frame HHSL7844X: Smeg designed in Italy, has functional characteristics of quality with a design that combines style and high technology. See it at www.smeg.com

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Evolution có đèn nềnThanh trượt Evolution có đèn nền
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Isola
Màu sắcBlack with stainless steel effect frame
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnEVO Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursWhite
Viền kínhStraight edge
FrameYes
Frame colourStainless Steel
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of induction cook zones4
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster4
No. of Flexible zones2
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước83 cm
LoạiInduction with integrated hood
Hút mùiExtraction
Kiểu lắp âmSupport
Nguồn điệnElectric
Electronic controlYes
Mã EAN8017709351830

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x750 mm
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2800, 3500, 4500, 7400 W
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Cleaning optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Loại vùng nấu 2Induction - Multizone
Loại vùng nấu 3Induction - Multizone
Loại vùng nấu 4Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 121x18 cm
Kích thước vùng nấu 221x18 cm
Kích thước vùng nấu 321x18 cm
Kích thước vùng nấu 421x18 cm
Left Multizone dimension36x21 cm
Right Multizone dimension36x21 cm
Công suất vùng nấu 12.1 kW
Công suất vùng nấu 22.1 kW
Công suất vùng nấu 32.1 kW
Công suất vùng nấu 42.1 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)3 kW
Booster power left Multizone3.7 kW
Booster power right Multizone3.7 kW

Performance / Energy Label

Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)29 kWh/a

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7600 W
Cường độ dòng điện34A A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Type of electric cable suppliedYes, Single and Double phase
Chiều dài dây nguồn140 cm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W
Power consumption in stand-by mode (Ps)0.29 W

Controls (hood)

Hood control settingTouch Capacitive
Led colorBianco
Màn hình hiển thịYes

Programs / Functions (hood)

Số cấp tốc độ8
Tốc độ mạnh2
Hood time settingDelay
Tùy chọn khácKit for Recirculation and Extraction included
Automatic connection between integrated hood and hobYes

Technical Features (Hood)

Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)650 m3/h
Công suất động cơ220 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡAlluminio
Charcoal filters includedYES, regenerable
Filter replacement indicatorYes

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)220 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)44 dBA
Công suất18 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)245 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)47 dBA
Công suất22 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)270 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất32 W

Speed 4

Lưu lượng hút (IEC 61591)300 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất40 W

Speed 5

Lưu lượng hút (IEC 61591)340 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Pressure580 Pa
Công suất49 W

Speed 6

Lưu lượng hút (IEC 61591)370 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Pressure590 Pa
Công suất52 W

Speed 7

Lưu lượng hút (IEC 61591)400 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)61 dBA
Pressure600 Pa
Công suất61 W

Speed 8

Lưu lượng hút (IEC 61591)450 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Pressure610 Pa
Công suất75 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)540 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất133 W

Intensive Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)620 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)69 dBA
Pressure630 Pa
Công suất210 W

Performance / Energy Label (hood)

Energy efficicency class ( EEC)A++
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)B
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)37.6
Hiệu suất chiếu sáng (LE)0.0 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)93.8 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)220 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)450 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)620 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)44 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)63 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)69 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.6
Chỉ số hiệu suất năng lượng32.4
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)319 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)514 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)121 W
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)63 dBA

Logistic Information

Kích thước sản phẩm390x1125x700 mm
Chiều sâu700 mm
Chiều rộng1125 mm
Chiều cao sản phẩm390 mm
Trọng lượng tịnh18.000 kg
Trọng lượng cả bì27.000 kg
Chiều rộng đóng gói1125 mm
Chiều sâu đóng gói700 mm
Chiều cao đóng gói395 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói395x1125x700 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton9.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.050 kg

Accessories included

Other accessoriesFiltering kit and charcoal filter regenerable included

Tài liệu tải về