SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 83 cm Linea – Xám Neptune — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 83 cm Linea – Xám Neptune

Mã sản phẩm: HOBD182DG· 83 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Evolution có đèn nềnThanh trượt Evolution có đèn nền
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcNeptune Grey
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnEVO Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursWhite
Viền kínhStraight edge
Pan standsCast iron
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of induction cook zones4
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster4
No. of Flexible zones2
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước80 cm
LoạiInduction with integrated hood
Hút mùiExtraction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Electronic controlYes
Mã EAN8017709331856

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn482-483x765-766 mm
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2800, 3500, 4500, 7400 W
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Cleaning optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Loại vùng nấu 2Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 121.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 221.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 321.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 421.0x19.0 cm
Left Multizone dimension39.0x21.0 cm
Right Multizone dimension39.0x21.0 cm
Công suất vùng nấu 12.10 kW
Công suất vùng nấu 22.10 kW
Công suất vùng nấu 32.10 kW
Công suất vùng nấu 42.10 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)3.00 kW
Booster power left Multizone3.70 kW
Booster power right Multizone3.70 kW

Performance / Energy Label

Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)29 kWh/a
Hob energy consumption192.0 Wh/kg
1st zone energy consumption192.0 Wh/kg
2nd zone energy consumption192.0 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7620 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Type of electric cable suppliedYes, Single and Double phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Controls (hood)

Hood control settingTouch control
Led colorBianco
Màn hình hiển thịYes

Programs / Functions (hood)

Số cấp tốc độ8
Tốc độ mạnh2
Other functionsAUTOVENT
Hood time settingDelay
Tùy chọn khácKit for Recirculation and Extraction included
Automatic connection between integrated hood and hobYes

Technical Features (Hood)

Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)750 m3/h
Công suất động cơ220 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡInox
Charcoal filters includedYES, regenerable
Filter replacement indicatorYes

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)245 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất35 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)285 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)55 dBA
Công suất45 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)350 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất65 W

Speed 4

Lưu lượng hút (IEC 61591)380 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất75 W

Speed 5

Lưu lượng hút (IEC 61591)410 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Pressure535 Pa
Công suất85 W

Speed 6

Lưu lượng hút (IEC 61591)445 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Pressure540 Pa
Công suất105 W

Speed 7

Lưu lượng hút (IEC 61591)475 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Pressure545 Pa
Công suất115 W

Speed 8

Lưu lượng hút (IEC 61591)505 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Pressure550 Pa
Công suất130 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)550 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất140 W

Intensive Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)700 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Pressure560 Pa
Công suất220 W

Performance / Energy Label (hood)

Energy efficicency class ( EEC)A++
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)B
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)37.60
Hiệu suất chiếu sáng (LE)0.0 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)85.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)245 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)505 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)700 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)51 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.6
Chỉ số hiệu suất năng lượng32.8
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)328 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)540 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)131 W
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Logistic Information

Kích thước sản phẩm230x830x520 mm
Chiều sâu520 mm
Chiều rộng830 mm
Chiều cao sản phẩm230 mm
Trọng lượng tịnh19.000 kg
Trọng lượng cả bì26.000 kg
Chiều rộng đóng gói1020 mm
Chiều sâu đóng gói760 mm
Chiều cao đóng gói480 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói480x1020x760 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton7.950 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.096 kg

Accessories included

Other accessoriesExtraction and Filtering (tubes and Charcoal filter) included

Tài liệu tải về