Trang chủ / Bếp từ & bếp gas / Bếp từ & bếp gas – Eco logic advance / Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox Mã sản phẩm: HHSL7845X · 113 cm
Hob Black with stainless steel effect frame HHSL7845X: Smeg designed in Italy, has functional characteristics of quality with a design that combines style and high technology. See it at www.smeg.com
Tính năng nổi bật Tăng công suất (Booster) Chống quá nhiệt Tự nhận diện nồi Báo nhiệt dư Nhận diện nồi tối thiểu 9 cm Vùng nấu đa năng (Multizone) Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ… Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng Hẹn giờ Thời gian đã dùng Khởi động nhanh Di chuyển nồi tự do không mất cài đặt Khoá an toàn trẻ em Giữ ấm món đã nấu Giới hạn công suất tối đa Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu Chức năng làm tan chảy nhẹ Tự động báo sôi Chức năng ninh nhỏ lửa Thông số kỹ thuật Aesthetics Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) Isola Màu sắc Black with stainless steel effect frame Bề mặt hoàn thiện Glass Loại kính Prestige ceramic Chất liệu Glass Kiểu điều khiển Vivo Screen Vị trí núm điều khiển Front LED colours TFT Viền kính Straight edge Frame Yes Frame colour Stainless Steel Màu in lụa (serigraphy) Grey
Program / Functions Tổng số vùng nấu 4 No. of induction cook zones 4 Tùy chọn hẹn giờ Automatic switch-off No. of cooking zones with booster 4 No. of Flexible zones 2 Main on/off switch Yes Số mức công suất 17
Type Dòng sản phẩm Hob Kích thước 83 cm Loại Induction with integrated hood Hút mùi Extraction Kiểu lắp âm Support Nguồn điện Electric Electronic control Yes Mã EAN 8017709357139
Technical Features Automatic setting according to pan dimension Yes Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control Yes pan detection Yes, min. 9 cm Tự động ngắt khi quá nhiệt Yes Đèn báo nhiệt dư Yes Protection against accidental start up Yes
Options Kích thước khoét mặt bàn 490x750 mm Double Booster Yes Follow Pot Yes Multizone Option Yes Flexible Zone Type MultiZone Hẹn giờ kết thúc nấu 4 Pause option Yes Hẹn giờ nhắc 1 End of cooking alarm Yes Residual time indicator Yes Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ Si Advance Mức giới hạn công suất tiêu thụ 2400 a 7400 - step 100 W Showroom Demo Option Yes Khóa điều khiển / An toàn trẻ em Yes Keep warm automatic function Yes Cleaning option Yes Auto-boiling Function Yes Quick start Yes Simmering Function Yes Melting/Low temperature cooking function Yes Rapid level selection Yes
Cooking zones Vị trí vùng nấu 1 Front-left Vị trí vùng nấu 2 Rear-left Vị trí vùng nấu 3 Front-right Vị trí vùng nấu 4 Rear-right Loại vùng nấu 1 Induction - Multizone Loại vùng nấu 2 Induction - Multizone Loại vùng nấu 3 Induction - Multizone Loại vùng nấu 4 Induction - Multizone Kích thước vùng nấu 1 21x18 cm Kích thước vùng nấu 2 21x18 cm Kích thước vùng nấu 3 21x18 cm Kích thước vùng nấu 4 21x18 cm Left Multizone dimension 36x21 cm Right Multizone dimension 36x21 cm Công suất vùng nấu 1 2.1 kW Công suất vùng nấu 2 2.1 kW Công suất vùng nấu 3 2.1 kW Công suất vùng nấu 4 2.1 kW Power double booster 1° zone 3.7 kW Power double booster 2° zone 3.7 kW Power double booster 3° zone 3.7 kW Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) 3.0 kW Power double booster 4° zone 3.7 kW Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) 3.0 kW Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) 3.0 kW Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) 3.0 kW Booster power left Multizone 3.7 kW Booster power right Multizone 3.7 kW
Performance / Energy Label Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood) 46 kWh/a
Electrical Connection Phích cắm Not present Công suất đấu nối điện 7620 W Cường độ dòng điện 33 A Điện áp 220-240 V Điện áp 2 380-415 V Tần số 50/60 Hz Type of electric cable supplied Yes, Single and Double phase Chiều dài dây nguồn 158 cm
Standby consumption Power consumption in stand-by mode (Ps) 0.29 W
Controls (hood) Hood control setting Touch Capacitive Led color Colori multipli Màn hình hiển thị Yes
Programs / Functions (hood) Số cấp tốc độ 8 Tốc độ mạnh 2 Hood time setting Delay Automatic connection between integrated hood and hob Yes
Technical Features (Hood) Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) 650 m3/h Công suất động cơ 220 W Số lượng tấm lọc 1 Tấm lọc mỡ Alluminio Charcoal filters included YES, regenerable Filter replacement indicator Yes
Speed 1 Lưu lượng hút (IEC 61591) 220 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 45 dBA Công suất 23 W
Speed 2 Lưu lượng hút (IEC 61591) 260 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 49 dBA Công suất 28 W
Speed 3 Lưu lượng hút (IEC 61591) 290 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 52 dBA Công suất 32 W
Speed 4 Lưu lượng hút (IEC 61591) 310 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 55 dBA Công suất 41 W
Speed 5 Lưu lượng hút (IEC 61591) 330 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 58 dBA Pressure 440 Pa Công suất 55 W
Speed 6 Lưu lượng hút (IEC 61591) 410 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 60 dBA Pressure 500 Pa Công suất 70 W
Speed 7 Lưu lượng hút (IEC 61591) 430 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 62 dBA Pressure 520 Pa Công suất 86 W
Speed 8 Lưu lượng hút (IEC 61591) 490 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 64 dBA Pressure 540 Pa Công suất 108 W
Intensive speed Lưu lượng hút (IEC 61591) 600 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 67 dBA Công suất 198 W
Intensive Speed 2 Lưu lượng hút (IEC 61591) 620 m3/h Mức ồn (IEC 60704-2-13) 68 dBA Pressure 560 Pa Công suất 216 W
Performance / Energy Label (hood) Energy efficicency class ( EEC) A Cấp hiệu suất khí động học (FDEC) A Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC) B Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE) 29.8 Hiệu suất chiếu sáng (LE) 0.0 lux/W Hiệu suất lọc mỡ (GFE) 86 % Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin) 220 m3/h Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax) 490 m3/h Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost) 620 m3/h Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin) 45 dBA Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax) 64 dBA Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost) 68 dBA Hệ số tăng thời gian (F) 0.9 Chỉ số hiệu suất năng lượng 49.8 Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep) 368 m3/h Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep) 406 Pa Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep) 139 W Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa) 64 dBA
Logistic Information Kích thước sản phẩm 390x1125x700 mm Chiều sâu 700 mm Chiều rộng 1125 mm Chiều cao sản phẩm 390 mm Trọng lượng tịnh 18.000 kg Trọng lượng cả bì 29.000 kg Chiều rộng đóng gói 1125 mm Chiều sâu đóng gói 700 mm Chiều cao đóng gói 396 mm Kích thước sản phẩm đã đóng gói 396x1125x700 mm Loại bao bì Cardboard Thành phần bao bì - giấy & bìa carton 0.000 kg Thành phần bao bì - xốp polystyrene 0.000 kg Thành phần bao bì - gỗ 0.000 kg Thành phần bao bì - nhựa 0.000 kg