
Bếp từ & bếp gas 80 cm Isola – Đen viền inox
Mã sản phẩm: SISL7844X· 80 cm
Hob Black with stainless steel effect frame SISL7844X: Smeg designed in Italy, has functional characteristics of quality with a design that combines style and high technology. See it at www.smeg.com
Tính năng nổi bật
Thanh trượt Evolution có đèn nền
Điều khiển thanh trượt cảm ứng
Đèn chiếu sáng Eclipse
Kết nối bếp với máy hút mùi
Tăng công suất (Booster)
Bếp từ
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Nhận diện nồi tối thiểu 7 cm
Chức năng nướng vỉ
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Isola |
|---|---|
| Màu sắc | Black with stainless steel effect frame |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Ceramic Eclipse |
| Chất liệu | Glass |
| Kiểu điều khiển | EVO Slider |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Slider | Yes |
| LED colours | White |
| Viền kính | Straight edge |
| Frame | Yes |
| Frame colour | Stainless Steel |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 4 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 4 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 4 |
| No. of Flexible zones | 1 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 80 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Support |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709351854 |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes, min. 7 cm |
| Báo đường kính nồi tối thiểu | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 480x730 mm |
|---|---|
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 4 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2400 a 7400 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Grill function | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Bridge option | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Central |
| Vị trí vùng nấu 4 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Single |
| Kích thước vùng nấu 1 | 24.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | 24.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | Ø 16.0 cm |
| Left Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 1.40 kW |
| Power double booster 1° zone | 3 kW |
| Power double booster 2° zone | 3 kW |
| Power double booster 3° zone | 3 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 2.10 kW |
| Booster power left Multizone | 3.7 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 187 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 191 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 191 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 178 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 188 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 7400 W |
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Yes, Double and Three Phase |
| Type of electric cable supplied | Yes, Double and Three Phase |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 53x800x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 800 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 53 mm |
| Trọng lượng tịnh | 14.200 kg |
| Trọng lượng cả bì | 17.600 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 870 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 620 mm |
| Chiều cao đóng gói | 130 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 130x870x620 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.353 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.028 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 90 cm Dolce Stil Novo – Đen
PM6954R

Bếp từ & bếp gas 60 cm Musa – Đen
SI1M24644D

Bếp từ & bếp gas 75 cm Musa – Đen
SI1M24744D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24844D

Bếp từ & bếp gas 80 cm Musa – Đen
SI1M24854D

Bếp từ & bếp gas 90 cm Musa – Đen
SI1M24954D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4634D

Bếp từ & bếp gas 60 cm Classica – Đen
SI1M4644D