SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 80 cm Linea – Xám Neptune — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 80 cm Linea – Xám Neptune

Mã sản phẩm: SIM1844DG· 80 cm

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt Evolution có đèn nềnThanh trượt Evolution có đèn nền
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Đèn chiếu sáng EclipseĐèn chiếu sáng Eclipse
  • Bếp từBếp từ
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Chức năng nướng vỉChức năng nướng vỉ
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Vùng nấu đôi (Twin Zone)Vùng nấu đôi (Twin Zone)
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcNeptune Grey
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic Eclipse
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnEVO Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursWhite
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Black

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước80 cm
LoạiInduction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709328047

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of induction cook zones4
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster4
No. of Flexible zones1
Main on/off switchYes
Số mức công suất9
Auto-vent 2.0Yes

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Báo đường kính nồi tối thiểuYes
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn480x730 mm
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2400 a 7400 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Grill functionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Bridge optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-centre
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Loại vùng nấu 2Induction - Multizone
Loại vùng nấu 3Induction - Multizone
Loại vùng nấu 4Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 122.0x18.0 cm
Kích thước vùng nấu 222.0x18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 25.0 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 16.0 cm
Left Multizone dimension36x21 cm
Right Multizone dimension36x21 cm
Công suất vùng nấu 12.10 kW
Công suất vùng nấu 22.10 kW
Công suất vùng nấu 32.30 kW
Công suất vùng nấu 41.40 kW
Power double booster 1° zone3 kW
Power double booster 2° zone3 kW
Power double booster 3° zone3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)2.50 kW
Power double booster 4° zone3 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)2.50 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)2.10 kW
Booster power left Multizone3.70 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption190.5 Wh/kg
1st zone energy consumption190 Wh/kg
2nd zone energy consumption190 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3187 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4195 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7400 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Double and Three Phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm53x800x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng800 mm
Chiều cao sản phẩm53 mm
Trọng lượng tịnh11.300 kg
Trọng lượng cả bì14.700 kg
Chiều rộng đóng gói870 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói130 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói130x870x620 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.329 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.028 kg

Tài liệu tải về