SMEG Việt Nam
Tủ đông 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: S4F094E· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuSteel
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênWhite
Màu viền ngăn kéoBianco

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiSingle door
Kiểu làm lạnhStatic
Loại bản lềSliding
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Built-In Niche88 cm
Mã EAN8017709292324

Technical Features

Net freezing capacity98 l
Noise level34 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers4

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Power on lampYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Temperature alarmYes
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm177 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích98 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raB
Tổng dung tích các ngăn đông98 l
Thời gian tăng nhiệt12.70 h
Công suất cấp đông (4 sao)4.5 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện120 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)873x540x549 mm
Chiều rộng540 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa540 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Height of the built-in niche880 mm
Spacer depth38 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Height, maximum value873 mm
Trọng lượng tịnh34.100 kg
Trọng lượng cả bì35.100 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói591 mm
Chiều sâu đóng gói627 mm
Chiều cao đóng gói938 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói938x591x627
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.192 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.570 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.256 kg

Tài liệu tải về