SMEG Việt Nam
Tủ đông 60 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 60 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: U8F082DE· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuSteel
Chất liệu mặt bênMetal
Màu viền ngăn kéoSilver

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Loại bản lềDoor on door
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Built-In Niche82-87 cm
Mã EAN8017709337162

Technical Features

Net freezing capacity95 l
Noise level40 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers3

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Power on lampYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm176 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích95 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích các ngăn đông95 l
Thời gian tăng nhiệt13.50 h
Công suất cấp đông (4 sao)7.1 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện120 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)819x596x547 mm
Chiều rộng596 mm
Width of the built-in niche600 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa777 mm
Chiều sâu không tính tay cầm547 mm
Height of the built-in niche820 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Height, maximum value819 mm
Trọng lượng tịnh34.700 kg
Trọng lượng cả bì35.900 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói630 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói870 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói870x630x620
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.205 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.745 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.245 kg

Tài liệu tải về