SMEG Việt Nam
Tủ đông 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: S8F174NE· 55 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Không đóng tuyết (No Frost)Không đóng tuyết (No Frost)
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuSteel
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênWhite
Màu viền ngăn kéoSilver
Màn hình hiển thịLCD Touch

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiSingle door
Kiểu làm lạnhNo Frost
Loại bản lềSliding
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Built-In Niche178 cm
Mã EAN8017709292249

Technical Features

Net freezing capacity204 l
Noise level39 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers5
No. of compartments with flap2

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesAccumulator, Ice cube tray
Hiển thị chức năngFast Feezing, Temperature Alarm, Cooling timer

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm233 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích204 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích các ngăn đông204 l
Thời gian tăng nhiệt9.00 h
Công suất cấp đông (4 sao)15.7 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện140 W
Cường độ dòng điện1 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)1772x548x549 mm
Chiều rộng548 mm
Width of the built-in niche550 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa548 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Height of the built-in niche1780 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Height, maximum value1772 mm
Trọng lượng tịnh63.000 kg
Trọng lượng cả bì65.000 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói590 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1840 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1840x590x600
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.200 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.350 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A++

Tài liệu tải về