SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 48 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 48 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: FS08EW· 48 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Xử lý kháng khuẩnXử lý kháng khuẩn
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền ngăn kéoWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Door opening flush with the wallYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709337780

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh1
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ để chai1

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Antibacterial GasketYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm106 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích82 l
Tổng dung tích các ngăn đông8 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông74 l
Cấp độ ồn phát raC
Cấp khí hậuN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện125 W
Cường độ dòng điện0.7 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước838x480x560 mm
Chiều rộng480 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa580 mm
Chiều cao838 mm
Chiều sâu không tính tay cầm560 mm
Trọng lượng cả bì25.500 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói878x519x587 mm
Chiều rộng đóng gói519 mm
Chiều sâu đóng gói587 mm
Chiều cao đóng gói878 mm
Trọng lượng tịnh23.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.429 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.330 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.070 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về