SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: FA120E· 55 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền ngăn kéoWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709293185

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh1
Số kệ để chai1

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát101 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa114 l
Tổng dung tích ngăn đông13 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm137 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích114 l
Tổng dung tích các ngăn đông13 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông101 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt10 h
Công suất cấp đông (4 sao)2.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)36 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện70 W
Cường độ dòng điện0.3 A
Điện áp230 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn193 cm

Logistic Information

Kích thước840x545x575 mm
Chiều rộng545 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa972 mm
Chiều cao840 mm
Chiều sâu không tính tay cầm575 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm620 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1119 mm
Spacer depth40 mm
Trọng lượng cả bì31.500 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói896x576x665 mm
Chiều rộng đóng gói576 mm
Chiều sâu đóng gói665 mm
Chiều cao đóng gói896 mm
Trọng lượng tịnh29.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.661 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.268 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.054 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về