SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: FS18EV2HX· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Không đóng tuyết (No Frost)Không đóng tuyết (No Frost)
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuStainless steel
Door steel typeFinger proof
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmSilver
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhNo Frost
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Mã EAN8017709296049

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả2
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh4
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát358 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng1 - Refrigerator with one or more fresh-food storage compartments
Tổng dung tích chứa380 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm121 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích389 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông390 l
Cấp độ ồn phát raC
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)40 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện110 W
Cường độ dòng điện0.52 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1860x595x650 mm
Chiều rộng595 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa982 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều sâu không tính tay cầm650 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1244 mm
Spacer depth30 mm
Trọng lượng cả bì69.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1916x664x728 mm
Chiều rộng đóng gói664 mm
Chiều sâu đóng gói728 mm
Chiều cao đóng gói1916 mm
Trọng lượng tịnh64.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.800 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.300 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.356 kg

Tài liệu tải về