
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
Mã sản phẩm: CB3202PNFC· 54 cm
Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.
Tính năng nổi bật
Rã đông tự động
Hốc lắp âm
Không đóng tuyết (No Frost)
Đèn LED bên trong
Làm đông nhanh
Xử lý kháng khuẩn
Khoang đông 4 sao
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | White |
| Chất liệu | Metal sheet |
| Loại tay cầm | Fixed |
| Chất liệu mặt bên | Steel |
| Màu mặt bên | White |
| Màn hình hiển thị | 7 segments |
| Display position | Interno (sul Top) |
| Màu viền kệ kính | White |
Type
| Dòng sản phẩm | Refrigerator |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Built-in |
| Phân loại | Bottom Mount |
| Kiểu làm lạnh | Static refrigerator, no-frost freezer |
| Xả đá / rã đông | Automatic |
| Vị trí bản lề | Right |
| Loại bản lề | Sliding |
| Reversible door | Yes |
| Chiều rộng tham chiếu | Until 60 cm |
| Chiều cao tham chiếu | 160 - 200 cm |
| Built-in niche | 178 |
| Mã EAN | 8017709242497 |
Refrigerator compartment features
| Số kệ có thể điều chỉnh | 3 |
|---|---|
| Loại nắp ngăn rau củ | Standard |
| Chất liệu kệ | Glass |
| Nắp ngăn rau củ | Yes |
| Loại nắp ngăn rau củ | Glass |
| Ngăn nhiệt độ thấp | Yes |
| Đèn chiếu sáng trong tủ lạnh | Yes |
| Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnh | LED |
Refrigerator Inner Door
| Số kệ cửa có thể điều chỉnh | 3 |
|---|---|
| Số kệ để chai | 1 |
Other Refrigerator features
| Phụ kiện đi kèm | Egg tray |
|---|
Freezer compartment features
| Number of drawers | 3 |
|---|---|
| Loại kệ | Glass |
| Internal light in freezer | Yes |
| Type of internal light (freezer) | Incandescent light |
Other Freezer features
| Phụ kiện đi kèm | 1 ice box |
|---|
Other technical features
| Fast freezing button | Yes |
|---|---|
| Temperature alarm lamp | Yes |
| Antibacterial Gasket | Yes |
| Loại điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Số lượng máy nén | 1 |
| Loại máy nén | Standard |
| Hiển thị chức năng | Fast freezing, Temperature alarm |
Performance / Energy Label
| Điện năng tiêu thụ hàng năm | 227 kWh/a |
|---|---|
| Total gross volume | 275 l |
| Freezing capacity | 4 kg/24h |
| Climatic class | SN, ST |
Performance / Energy Label - Reg. 2019
| Dung tích ngăn mát | 193 l |
|---|---|
| Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng | 7 - Refrigerator-freezer |
| Tổng dung tích ngăn đông | 68 l |
| Số sao ngăn đông (4 sao) | 4 |
| Tổng dung tích chứa | 261 l |
| Mức ồn phát ra (đo qua không khí) | 40 dB(A) re 1 pW |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 125 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 0.35 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 240 cm |
Logistic Information
| Kích thước | 1775x540x545 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 540 mm |
| Chiều cao | 1775 mm |
| Chiều sâu không tính tay cầm | 545 mm |
| Trọng lượng cả bì | 62.300 kg |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 1874x576x600 mm |
| Chiều rộng đóng gói | 576 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 600 mm |
| Chiều cao đóng gói | 1874 mm |
| Trọng lượng tịnh | 57.500 kg |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 5.425 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.826 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.204 kg |
| Nhãn năng lượng (sticker) | A+, A++ |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
C3170NE
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng
C41721E
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng
C4172E
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 69 cm Universale – Trắng
C475VE
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
C81721E
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
C81721EI
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
C8174TNE
Hạng năng lượng
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng
C8175TNE
Hạng năng lượng