SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: D8140E· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngManual
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Kitchen panelNot supplied
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Built-in niche144
Mã EAN8017709337575

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Kệ để chaiYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm186 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích220 l
Tổng dung tích các ngăn đông44 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông176 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt13 h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện70 W
Cường độ dòng điện0.4 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn215 cm

Logistic Information

Kích thước1448x540x545 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa540 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều sâu không tính tay cầm545 mm
Trọng lượng cả bì47.600 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1523x575x600 mm
Chiều rộng đóng gói575 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1523 mm
Trọng lượng tịnh43.500 kg
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg

Tài liệu tải về