SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: DI14E· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền ngăn kéoWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngManual
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Built-in niche144
Mã EAN8017709337742

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệWire

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm178 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích209 l
Tổng dung tích các ngăn đông38 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông172 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt11.33 h
Công suất cấp đông (4 sao)2.6 kg/24h
Cấp khí hậuN
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Cường độ dòng điện0.51 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn120 cm

Logistic Information

Kích thước1445x540x545 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều sâu không tính tay cầm545 mm
Trọng lượng cả bì41.500 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1509x584x577 mm
Chiều rộng đóng gói584 mm
Chiều sâu đóng gói577 mm
Chiều cao đóng gói1509 mm
Trọng lượng tịnh38.500 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.407 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.507 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.134 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về