SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale

Mã sản phẩm: S9L1741D· 55 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Chế độ tiết kiệm điệnChế độ tiết kiệm điện
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màn hình hiển thịLCD Touch
Display positionInterno (sul Top)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhFan assisted
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Built-in niche178
Mã EAN8017709348045

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh5
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Quạt đối lưuYes

Other technical features

Power on lampYes
Temperature alarm lampYes
Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngHoliday, Fast cooling, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng1 - Refrigerator with one or more fresh-food storage compartments
Điện năng tiêu thụ hàng năm91 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích310 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông310 l
Cấp độ ồn phát raB
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)32 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện100 W
Cường độ dòng điện0.7 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1772x546x549 mm
Chiều rộng546 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa548 mm
Chiều cao1772 mm
Height of the built-in niche1780 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Trọng lượng cả bì56.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1840x590x600 mm
Chiều rộng đóng gói590 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1840 mm
Trọng lượng tịnh54.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.010 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.200 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.420 kg

Tài liệu tải về