SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: C9174TN1D· 55 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LCDMàn hình LCD
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Chế độ tiết kiệmChế độ tiết kiệm
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màn hình hiển thịLCD Touch
Display positionInterno (sul Top)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostTotal
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Kitchen panelNot supplied
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Built-in niche178
Mã EAN8017709359560

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả2
Loại nắp ngăn rau củOn sliding rails
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray
Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Number of drawers3

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Temperature alarm lampYes
Cảnh báo mở cửaYes
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock, Temperature alarm, Cooling timer

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm173 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích248 l
Tổng dung tích các ngăn đông62 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông186 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt11 h
Công suất cấp đông (4 sao)5.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)80 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)34 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện140 W
Cường độ dòng điện1.1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1772x546x549 mm
Chiều rộng546 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều cao1772 mm
Height of the built-in niche1780 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Trọng lượng cả bì60.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói2027x575x600 mm
Chiều rộng đóng gói575 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói2027 mm
Trọng lượng tịnh58.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.010 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.200 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.420 kg

Tài liệu tải về