SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: D4152E· 55 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (cella frigo)
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền ngăn kéoWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Kitchen panelNot supplied
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Built-in niche158
Mã EAN8017709338534

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh4
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Cảnh báo mở cửaYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm194 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích249 l
Tổng dung tích các ngăn đông50 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông199 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt13 h
Công suất cấp đông (4 sao)6.3 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)33 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện200 W
Cường độ dòng điện1.5 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1575x548x549 mm
Chiều rộng548 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa549 mm
Chiều cao1575 mm
Height of the built-in niche1580 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Spacer depth38 mm
Trọng lượng cả bì48.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1640x590x600 mm
Chiều rộng đóng gói590 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1640 mm
Trọng lượng tịnh46.500 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.130 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.315 kg

Tài liệu tải về