SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: S4C102E· 55 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Kitchen panelNot supplied
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Built-in niche102
Mã EAN8017709337100

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm148 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích165 l
Tổng dung tích các ngăn đông17 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông148 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt7.90 h
Công suất cấp đông (4 sao)3.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)124 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)36 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện100 W
Cường độ dòng điện0.7 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1021x548x549 mm
Chiều rộng548 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa548 mm
Chiều cao1021 mm
Height of the built-in niche1030 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Spacer depth38 mm
Trọng lượng cả bì35.500 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1100x590x600 mm
Chiều rộng đóng gói590 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1100 mm
Trọng lượng tịnh34.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.800 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.275 kg

Tài liệu tải về