SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: S4C122E· 55 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuMetal sheet
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềSliding
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Built-in niche122
Mã EAN8017709337124

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Freezer compartment features

Ngăn đông bên trongYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát173 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa187 l
Tổng dung tích ngăn đông14 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm146 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích188 l
Tổng dung tích các ngăn đông14 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông174 l
Cấp độ ồn phát raB
Thời gian tăng nhiệt8.00 h
Công suất cấp đông (4 sao)2.7 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện130 W
Cường độ dòng điện1 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước1218x548x549 mm
Chiều rộng548 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa548 mm
Chiều cao1218 mm
Height of the built-in niche1225 mm
Chiều sâu không tính tay cầm549 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Trọng lượng cả bì40.500 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1300x590x600 mm
Chiều rộng đóng gói590 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1300 mm
Trọng lượng tịnh39.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.195 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.775 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.320 kg

Tài liệu tải về