SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: U8L080DE· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềDoor on door
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Built-in niche82 - 87
Mã EAN8017709337155

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củPlastic
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Kệ cửa điều chỉnh có giá đỡ dây thépYes
Số kệ để chai1
Kệ chai có giá đỡ dây thépYes

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Max weight door panel (fridge)31 kg

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Tổng dung tích chứa133 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm92 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích134 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông134 l
Cấp độ ồn phát raC
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)99 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)38 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện110 W
Cường độ dòng điện0.8 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn240 cm

Logistic Information

Kích thước819x596x547 mm
Chiều rộng596 mm
Width of the built-in niche600 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa777 mm
Chiều cao819 mm
Height of the built-in niche820 mm
Chiều sâu không tính tay cầm547 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Trọng lượng cả bì34.300 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói870x630x620 mm
Chiều rộng đóng gói630 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói870 mm
Trọng lượng tịnh33.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.205 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.745 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.286 kg

Tài liệu tải về