SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 110x60 cm Classica – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 110x60 cm Classica – Đen

Mã sản phẩm: CX113GMBL· 110x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Black Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Cửa kính 2 lớpCửa kính 2 lớp
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • 2 tầng nướng2 tầng nướng
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếStandard
Hoàn thiện bảng điều khiểnEnamelled metal
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuEnamelled
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlossy black
Dòng/SeriesConcerto
Màu bếpBlack enamel
Type of pan standsCast Iron
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển8
Tên loại màn hìnhDigiScreen
CửaWith frame
Loại kínhBlack
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Feet colornone
PlinthBlack

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp110x60 cm
Cấu hình bếpDual fuel
Loại mặt bếpGas
Loại năng lượng bếpGas
Số lượng khoang lò3
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenThermo-ventilated
Mã EAN8017709348212
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchEver Clean enamel

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 21

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Programs / Functions third oven

No. of functions third oven1

Options Third Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu6
Vị trí vùng nấu 1Left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Front left
Vị trí vùng nấu 4Rear right
Vị trí vùng nấu 5Front right
6th zone positionRight
Loại vùng nấu 1Gas - 2UR (dual)
Loại vùng nấu 2Gas - Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - Semi Rapid
6th zone typeGas - Rapid
Công suất vùng nấu 14.20 kW
Công suất vùng nấu 23.00 kW
Công suất vùng nấu 31.00 kW
Công suất vùng nấu 41.80 kW
Công suất vùng nấu 51.80 kW
6th zone power3.00 kW
Type of gas burnersStandard
Burner capsMatt black enamelled
Automatic electronic ignitionYes
Van an toàn gasYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò61 l
Dung tích tổng khoang lò 170 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity61 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
No. total door glasses2
No. thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Third Oven Technical Features

Net volume, 3rd cavity35 l
Gross volume, 3rd cavity41 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay2
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. of thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất nướng grill lớn2700 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.42 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)0.95 kWh

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity3.42 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 20.95 kWh
Energy consumption in forced air convection, cavity 23.06 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.85 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện8400 W
Cường độ dòng điện37 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Dây điệnInstalled, Single phase

Gas Connection

Công suất đấu nối gas14500 W
Loại gasG20 Natural gas

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ0.5 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x1100x600 mm
Chiều rộng1100 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1030x1142x682 mm
Trọng lượng cả bì134.300 kg
Trọng lượng tịnh115.800 kg
Chiều rộng đóng gói1142 mm
Chiều sâu đóng gói682 mm
Chiều cao đóng gói1030 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton9.508 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene2.831 kg
Thành phần bao bì - gỗ5.615 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.589 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
20mm deep tray1
Khay sâu 40mm1

Accessories included for Secondary Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 LPG liquid gas

Tài liệu tải về