
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ
Mã sản phẩm: C6IMMBT2· 60x60 cm
Smeg Matt Black Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Điều khiển cảm ứng
Màn hình LED 4.3 inch
Lắp đặt dạng cột
Vệ sinh hơi nước Vapor Clean
Bếp từ
Khoá an toàn trẻ em
Chế độ ECO-logic
Hẹn giờ
Báo nhiệt dư
Chống quá nhiệt
Tăng công suất (Booster)
Mở cửa tự động
Cửa kính toàn phần
Hệ thống làm mát bằng khí
Cửa kính 3 lớp
Dung tích sử dụng
Men Ever Clean
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Đèn hai bên
Hạng năng lượng A
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Standard |
|---|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Enamelled metal |
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Màu sắc | Matt Black |
| Dòng/Series | Concerto |
| Màu bếp | Stainless steel |
| Kiểu điều khiển bếp | Digi Touch |
| Hob LED colours | Red |
| Loại núm điều khiển | Smeg Classic |
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
| Số lượng nút điều khiển | 2 |
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
| Cửa | Full glass |
| Loại kính | Eclipse |
| Tay cầm | Smeg Classic |
| Màu tay cầm | Brushed stainless steel |
| Feet color | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|---|
| Kích thước bếp | 60x60 cm |
| Cấu hình bếp | Full electric |
| Loại mặt bếp | Induction |
| Loại năng lượng bếp | Electric |
| Số lượng khoang lò | 1 |
| Loại lò chính | Fan assisted |
| Mã EAN | 8017709350642 |
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
| Hệ thống tự làm sạch | Vapor Clean |
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 260 °C |
Hob options
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
|---|---|
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 4 |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Yes |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 1000, 1600, 2200, 2800, 3500, 6000, 7200 W |
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 4 |
|---|---|
| No. of cooking zones with Booster | 4 |
| Vị trí vùng nấu 1 | Front left |
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Rear right |
| Vị trí vùng nấu 4 | Front right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - single |
| Kích thước vùng nấu 1 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | Ø 15.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | Ø 15.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 1.60 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.20 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 1.60 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 1.20 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.10 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 1.60 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 2.10 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 1.60 kW |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic pan detection | Yes |
| Báo đường kính nồi tối thiểu | Yes |
| Selected zone indicator | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 70 l |
|---|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 79 l |
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Loại kệ | Metal racks |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Số lượng quạt | 1 |
| Cài đặt thời gian nấu | Stop |
| Kiểu mở cửa | Flap down |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 3 |
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 2 |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Loại chức năng nướng | Electric |
| Thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.88 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.80 kWh |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.56 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 0.99 kWh |
| Energy consumption for the hob | 187.5 Wh/kg |
| Energy consumption zone 1 | 189 Wh/kg |
| Energy consumption zone 2 | 191 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 181 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 189 Wh/kg |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 10000 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 44 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Double and Three Phase |
| Dây điện | Installed, Single phase |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 1.3 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x600x600 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 600 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 860x670x675 mm |
| Trọng lượng cả bì | 55.900 kg |
| Trọng lượng tịnh | 49.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 670 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 675 mm |
| Chiều cao đóng gói | 860 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.672 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.917 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.780 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.483 kg |
Accessories included for Main Oven & Hob
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|---|
| Khay sâu 40mm | 1 |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
A1-9
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ
A2-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120x60 cm Classica – Thép không gỉ
A3-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120x60 cm Classica – Thép không gỉ
A4-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 150x60 cm Classica – Thép không gỉ
A5-81
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 70x60 cm Classica – Thép không gỉ
B71GMX2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Đen
BG91CTN2
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ
BG91CTX2
Hạng năng lượng