Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Đen
Mã sản phẩm: CX93IMBL· 90x60 cm
Smeg Black Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.
Tính năng nổi bật
Màn hình LED 4.3 inch
Lắp đặt dạng cột
Men Ever Clean
Bếp từ
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Chức năng giữ ấm
4 tầng nướng
Cửa kính toàn phần
Kính cửa trong tháo rời được
Hệ thống làm mát bằng khí
Đèn hai bên
Cửa kính 3 lớp
Dung tích sử dụng
9 tầng nướng
Dung tích sử dụng
Cửa kính 2 lớp
Điều khiển điện tử
2 tầng nướng
Dung tích sử dụng
Vỉ nướng lật được
Hạng năng lượng A
Nhãn năng lượng B
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Kiểu dáng thiết kế | Standard |
|---|
| Hoàn thiện bảng điều khiển | Enamelled metal |
|---|
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
|---|
| Chất liệu | Enamelled |
|---|
| Màu sắc | Black |
|---|
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy black |
|---|
| Dòng/Series | Concerto |
|---|
| Màu bếp | Black enamel |
|---|
| Kiểu điều khiển bếp | Hybrid: Knobs + Touch |
|---|
| Loại núm điều khiển | Smeg Classic |
|---|
| Màu bảng điều khiển | Stainless steel |
|---|
| Số lượng nút điều khiển | 8 |
|---|
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
|---|
| Cửa | With frame |
|---|
| Loại kính | Black |
|---|
| Tay cầm | Smeg Classic |
|---|
| Màu tay cầm | Brushed stainless steel |
|---|
| Feet color | Black |
|---|
Type
| Dòng sản phẩm | Cooker |
|---|
| Kích thước bếp | 90x60 cm |
|---|
| Cấu hình bếp | Full electric |
|---|
| Loại mặt bếp | Induction |
|---|
| Loại năng lượng bếp | Electric |
|---|
| Số lượng khoang lò | 3 |
|---|
| Loại lò chính | Thermo-ventilated |
|---|
| Type of second oven | Thermo-ventilated |
|---|
| Mã EAN | 8017709340636 |
|---|
| Vị trí lắp đặt thiết bị | Free-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1 |
|---|
| Hệ thống tự làm sạch | Ever Clean enamel |
|---|
Options Main Oven
| Hẹn giờ | Yes |
|---|
| Chuông báo kết thúc nấu | Yes |
|---|
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
|---|
| Nhiệt độ tối đa | 245 °C |
|---|
Programs / Functions auxiliary oven
| Cooking functions cavity 2 | 1 |
|---|
Options Auxiliary Oven
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
|---|
| Nhiệt độ tối đa | 245 °C |
|---|
Programs / Functions third oven
| No. of functions third oven | 1 |
|---|
Options Third Oven
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
|---|
| Nhiệt độ tối đa | 260 °C |
|---|
Hob technical features
| Tổng số vùng nấu | 4 |
|---|
| Number of Flexible zones | 2 |
|---|
| Vị trí vùng nấu 1 | Front left |
|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear left |
|---|
| Vị trí vùng nấu 3 | Rear right |
|---|
| Vị trí vùng nấu 4 | Front right |
|---|
| Vị trí vùng nấu 5 | Right |
|---|
| Loại vùng nấu 1 | Induction - single |
|---|
| Loại vùng nấu 2 | Induction - single |
|---|
| Loại vùng nấu 3 | Induction - single |
|---|
| Loại vùng nấu 4 | Induction - single |
|---|
| Loại vùng nấu 5 | Induction - Warming zone |
|---|
| Kích thước vùng nấu 1 | - Ø 18.0 cm |
|---|
| Kích thước vùng nấu 2 | - Ø 18.0 cm |
|---|
| Kích thước vùng nấu 3 | - Ø 18.0 cm |
|---|
| Kích thước vùng nấu 4 | - Ø 18.0 cm |
|---|
| Công suất vùng nấu 1 | 1.50 kW |
|---|
| Công suất vùng nấu 2 | 1.50 kW |
|---|
| Công suất vùng nấu 3 | 1.50 kW |
|---|
| Công suất vùng nấu 4 | 1.50 kW |
|---|
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.00 kW |
|---|
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 2.00 kW |
|---|
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 2.00 kW |
|---|
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 2.00 kW |
|---|
Main Oven Technical Features
| Dung tích hữu ích khoang lò | 61 l |
|---|
| Dung tích tổng khoang lò 1 | 70 l |
|---|
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
|---|
| Số lượng kệ/khay | 4 |
|---|
| Loại kệ | Metal racks |
|---|
| Số lượng đèn | 1 |
|---|
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
|---|
| Công suất đèn | 40 W |
|---|
| Số lượng quạt | 1 |
|---|
| Cài đặt thời gian nấu | Start and Stop |
|---|
| Kiểu mở cửa | Side opening |
|---|
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
|---|
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
|---|
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
|---|
| Tổng số lớp kính cửa | 3 |
|---|
| Số lớp kính cửa phản nhiệt | 1 |
|---|
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
|---|
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
|---|
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
|---|
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
|---|
Second Oven Technical Features
| Net volume of the second cavity | 62 l |
|---|
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
|---|
| Số lượng kệ/khay | 9 |
|---|
| Loại kệ | Metal racks |
|---|
| Số lượng quạt | 1 |
|---|
| Kiểu mở cửa | Side opening |
|---|
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
|---|
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
|---|
| No. total door glasses | 2 |
|---|
| No. thermo-reflective door glasses | 1 |
|---|
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
|---|
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
|---|
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
|---|
Third Oven Technical Features
| Net volume, 3rd cavity | 35 l |
|---|
| Gross volume, 3rd cavity | 41 l |
|---|
| Chất liệu khoang lò | Ever Clean enamel |
|---|
| Số lượng kệ/khay | 2 |
|---|
| Loại kệ | Metal racks |
|---|
| Kiểu mở cửa | Flap down |
|---|
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
|---|
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
|---|
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
|---|
| No. total door glasses | 3 |
|---|
| No. of thermo-reflective door glasses | 1 |
|---|
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
|---|
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
|---|
| Loại chức năng nướng | Electric |
|---|
| Tilting grill | Yes |
|---|
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
|---|
| Điều khiển nhiệt độ | Electro-mechanical |
|---|
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.99 MJ |
|---|
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.83 kWh |
|---|
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 4.07 MJ |
|---|
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.13 kWh |
|---|
| Energy consumption for the hob | 186 Wh/kg |
|---|
| Energy consumption zone 1 | 185 Wh/kg |
|---|
| Energy consumption zone 2 | 185 Wh/kg |
|---|
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 185 Wh/kg |
|---|
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 189 Wh/kg |
|---|
Performance /Energy Label - Second Cavity
| Energy efficiency class, second cavity | B |
|---|
| Energy consumption in forced air convection, cavity 2 | 3.71 MJ |
|---|
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 1.03 kWh |
|---|
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 15200 W |
|---|
| Cường độ dòng điện | 41 A |
|---|
| Điện áp | 220-240 V |
|---|
| Điện áp 2 | 380-415 V |
|---|
| Tần số | 50/60 Hz |
|---|
| Phích cắm | Not present |
|---|
| Phương thức đấu nối bổ sung | Double and Three Phase |
|---|
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
|---|
| Dây điện | Installed, Single phase |
|---|
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 1.2 W |
|---|
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 900x900x600 mm |
|---|
| Chiều rộng | 900 mm |
|---|
| Chiều cao sản phẩm | 900 mm |
|---|
| Chiều sâu | 600 mm |
|---|
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 1015x960x670 mm |
|---|
| Trọng lượng cả bì | 97.400 kg |
|---|
| Trọng lượng tịnh | 86.400 kg |
|---|
| Chiều rộng đóng gói | 960 mm |
|---|
| Chiều sâu đóng gói | 670 mm |
|---|
| Chiều cao đóng gói | 1015 mm |
|---|
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
|---|
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 4.742 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 2.043 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - gỗ | 3.586 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.644 kg |
|---|
Accessories included for Main Oven & Hob
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|
| Khay sâu 40mm | 1 |
|---|
Accessories included for Secondary Oven
| Oven grid with back stop | 3 |
|---|