SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: SCD90MFX9-1· 90x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Stainless steel Cooker with Gas hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Vệ sinh hơi nước Vapor CleanVệ sinh hơi nước Vapor Clean
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếStandard
Hoàn thiện bảng điều khiểnStainless steel
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Dòng/SeriesConcerto
UpstandYes
Màu bếpStainless steel
Type of pan standsCast Iron
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển7
Tên loại màn hìnhElectronic 5 buttons
CửaFull glass
Loại kínhStopsol
Tay cầmSmeg round handle
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDoor
Feet colorSilver

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp90x60 cm
Cấu hình bếpDual fuel
Loại mặt bếpGas
Loại năng lượng bếpGas
Số lượng khoang lò1
Loại lò chínhThermo-ventilated
Mã EAN8017709245771
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchVapor Clean

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu5
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear right
Vị trí vùng nấu 5Front right
Loại vùng nấu 1Gas - Rapid
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - UR
Loại vùng nấu 4Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - AUX
Công suất vùng nấu 12.90 kW
Công suất vùng nấu 21.80 kW
Công suất vùng nấu 34.00 kW
Công suất vùng nấu 41.80 kW
Công suất vùng nấu 51.00 kW
Type of gas burnersStandard
Burner capsMatt black enamelled
Automatic electronic ignitionYes
Van an toàn gasYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò115 l
Dung tích tổng khoang lò 1129 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay5
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt2
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt2
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2900 W
Công suất thanh nhiệt dưới1700 W
Công suất thanh nhiệt trên1200 W
Công suất thanh nhiệt tròn2 x 1550 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)3.53 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.98 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.36 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.21 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện3200 W
Cường độ dòng điện14 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn110 cm
Dây điệnInstalled, Single phase

Gas Connection

Công suất đấu nối gas11400 W
Loại gasG20 Natural gas

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x900x600 mm
Chiều rộng900 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói860x960x670 mm
Trọng lượng cả bì83.300 kg
Trọng lượng tịnh74.300 kg
Chiều rộng đóng gói960 mm
Chiều sâu đóng gói670 mm
Chiều cao đóng gói860 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.097 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.315 kg
Thành phần bao bì - gỗ2.660 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.891 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Wok stand1
Moka stand1
Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
20mm deep tray1
Khay sâu 40mm1

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 Liquid gas, G25 Natural gas

Tài liệu tải về