SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Xám than — ảnh 1

Bếp liền lò 90x60 cm Classica – Xám than

Mã sản phẩm: CG92IANT9· 90x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Anthracite Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Vệ sinh hơi nước Vapor CleanVệ sinh hơi nước Vapor Clean
  • Bếp từBếp từ
  • Chế độ ECO-logicChế độ ECO-logic
  • Vùng nấu cỡ lớnVùng nấu cỡ lớn
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếStandard
Hoàn thiện bảng điều khiểnStainless steel
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcAnthracite
Bề mặt hoàn thiệnMatt
Dòng/SeriesConcerto
Màu bếpStainless steel
Kiểu điều khiển bếpDigi Touch
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển4
Tên loại màn hìnhDigiScreen
CửaWith 2 horizontal strips
Loại kínhBlack
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Feet colorSilver

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp90x60 cm
Cấu hình bếpFull electric
Loại mặt bếpInduction
Loại năng lượng bếpElectric
Số lượng khoang lò2
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenStatic
Mã EAN8017709293710
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchVapor Clean

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 23

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Hob options

Chế độ giới hạn công suất tiêu thụYes
Mức giới hạn công suất tiêu thụ3000, 4500, 7400 W

Hob technical features

Tổng số vùng nấu4
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Rear right
Vị trí vùng nấu 4Front right
Loại vùng nấu 1Induction - single
Loại vùng nấu 2Induction - single
Loại vùng nấu 3Induction - giant
Loại vùng nấu 4Induction - single
Kích thước vùng nấu 1Ø 21.0 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 21.0 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 18.0 cm
Công suất vùng nấu 12.30 kW
Công suất vùng nấu 21.30 kW
Công suất vùng nấu 32.30 kW
Công suất vùng nấu 41.30 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)1.40 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)1.40 kW

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò70 l
Dung tích tổng khoang lò 179 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay5
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Thanh nướng grill1700 W
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity35 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángIncandescent
Công suất đèn25 W
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Công suất thanh nướng grill1300 W
Công suất nướng grill lớn1900 W
Lower heating element - power700 W
Công suất thanh nhiệt trên600 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.88 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.80 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.56 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)0.99 kWh
Energy consumption for the hob188.5 Wh/kg
Energy consumption zone 1192 Wh/kg
Energy consumption zone 2185 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3192 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4185 Wh/kg

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity2.66 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 20.74 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện11000 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Dây điệnInstalled, Single phase

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.3 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x900x600 mm
Chiều rộng900 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói860x960x670 mm
Trọng lượng cả bì84.300 kg
Trọng lượng tịnh75.800 kg
Chiều rộng đóng gói960 mm
Chiều sâu đóng gói670 mm
Chiều cao đóng gói860 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.975 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.302 kg
Thành phần bao bì - gỗ2.660 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.570 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
20mm deep tray1
Khay sâu 40mm1

Accessories included for Secondary Oven

Wide baking tray1
Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1

Tài liệu tải về