SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 65 cm Classica – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 65 cm Classica – Đen

Mã sản phẩm: PM3643D· 65 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Đèn chiếu sáng EclipseĐèn chiếu sáng Eclipse
  • Đế gia cườngĐế gia cường
  • Kiềng gang chắc chắnKiềng gang chắc chắn
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Chức năng nướng vỉChức năng nướng vỉ
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Vùng nấu đôi (Twin Zone)Vùng nấu đôi (Twin Zone)
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic Eclipse
Chất liệuGlass
Màu bảng điều khiểnSteel effect
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển2
SliderYes
LED coloursWhite
Viền kínhStraight edge
Glass on SteelYes
Pan standsCast iron
BurnersSmeg Contemporary
Burners MaterialBrass
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of gas cook zones2
No. of induction cook zones2
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster2
No. of Flexible zones1
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước65 cm
LoạiMixed
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnMixed
Mã EAN8017709290191

Technical Features

Loại gasG20/G25 natural gas
Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn482-486x555-560 mm
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu2
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2100 a 3700 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Grill functionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Bridge optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Gas - AUX
Loại vùng nấu 2Gas - Rapid
Loại vùng nấu 3Induction - Multizone
Loại vùng nấu 4Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 321.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 421.0x19.0 cm
Right Multizone dimension38.5x23.0 cm
Công suất vùng nấu 11.10 kW
Công suất vùng nấu 23.10 kW
Công suất vùng nấu 32.10 kW
Công suất vùng nấu 42.10 kW
Power double booster 3° zone3.00 kW
Power double booster 4° zone3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)2.50 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)2.50 kW
Booster power right Multizone3.60 kW

Performance / Energy Label

Điện năng tiêu thụ vùng 3191 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4195 Wh/kg

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas4100 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện3700 W
Cường độ dòng điện16 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm45x650x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng650 mm
Chiều cao sản phẩm45 mm
Trọng lượng tịnh13.500 kg
Trọng lượng cả bì15.400 kg
Chiều rộng đóng gói750 mm
Chiều sâu đóng gói610 mm
Chiều cao đóng gói150 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói150x750x610 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.323 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.835 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.031 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 GPL Liquid gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về