
Bếp từ & bếp gas 75 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: PM6743R· 75 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.
Tính năng nổi bật
Điều khiển thanh trượt cảm ứng
Đèn chiếu sáng Eclipse
Đế gia cường
Kiềng gang chắc chắn
Thiết kế siêu mỏng
Tăng công suất (Booster)
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Chức năng nướng vỉ
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Đầu đốt siêu tốc
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Copper |
| Loại kính | Ceramic Eclipse |
| Chất liệu | Glass |
| Màu bảng điều khiển | Black |
| Kiểu điều khiển | Multi Slider and Knobs |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Số lượng nút điều khiển | 2 |
| Slider | Yes |
| Viền kính | Straight edge |
| Glass on Steel | Yes |
| Pan stands | Cast iron |
| Burners | Smeg Contemporary |
| Burners Material | Brass |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 70/75 cm |
| Loại | Mixed |
| Kiểu lắp âm | Ultra-low profile |
| Nguồn điện | Mixed |
| Mã EAN | 8017709313562 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 4 |
|---|---|
| No. of gas cook zones | 2 |
| No. of induction cook zones | 2 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 2 |
| No. of Flexible zones | 1 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
Technical Features
| Loại gas | G20/G25 natural gas |
|---|---|
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes |
| Van an toàn gas | Yes |
| Automatic Ignition | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 482-486x719-724 mm |
|---|---|
| Double Booster | Yes |
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 2 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2100 a 3700 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Grill function | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Bridge option | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 4 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Gas - AUX |
| Loại vùng nấu 2 | Gas - UR |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Multizone |
| Kích thước vùng nấu 3 | 18.0x23.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | 18.0x23.0 cm |
| Right Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 1.10 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 3.30 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.10 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.60 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 3.60 kW |
Performance / Energy Label
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 195 Wh/kg |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 195 Wh/kg |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối gas | 4400 W |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất đấu nối điện | 3700 W |
| Cường độ dòng điện | 16 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 45x750x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 750 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 45 mm |
| Trọng lượng tịnh | 14.900 kg |
| Trọng lượng cả bì | 18.800 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 860 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 610 mm |
| Chiều cao đóng gói | 155 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 155x860x610 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.959 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.031 kg |
Accessories included
| Cast iron wok support | 1 |
|---|---|
| Béc gas khác đi kèm | G30 GPL Liquid gas |
| Other gas connections provided | Conical |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7844MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7844X

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7845MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7845X

Bếp từ & bếp gas 83 cm Linea – Xám Neptune
HOBD182DG
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382MB2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382N2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 70 cm Classica – Đen
HOBD472D2
Hạng năng lượng