
Bếp từ & bếp gas 90 cm Isola – Đen viền đen mờ
Mã sản phẩm: SISL7955MB· 90 cm
Hob Black with matt black frame SISL7955MB: Smeg designed in Italy, has functional characteristics of quality with a design that combines style and high technology. See it at www.smeg.com
Tính năng nổi bật
Tăng công suất (Booster)
Bếp từ
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Nhận diện nồi tối thiểu 9 cm
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Di chuyển nồi tự do không mất cài đặt
Khoá an toàn trẻ em
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Chức năng làm tan chảy nhẹ
Tự động báo sôi
Chức năng ninh nhỏ lửa
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Isola |
|---|---|
| Màu sắc | Black with matt black frame |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Prestige ceramic |
| Chất liệu | Glass |
| Kiểu điều khiển | Vivo Screen |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| LED colours | TFT |
| Viền kính | Straight edge |
| Frame | Yes |
| Frame colour | Black |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 5 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 5 |
| No. of Flexible zones | 2 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 17 |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 90 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Support |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709357184 |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes, min. 9 cm |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 490x850 mm |
|---|---|
| Double Booster | Yes |
| Follow Pot | Yes |
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 5 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2400 a 11100 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Auto-boiling Function | Yes |
| Quick start | Yes |
| Simmering Function | Yes |
| Melting/Low temperature cooking function | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Front-centre |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - Multizone |
| Kích thước vùng nấu 1 | 21.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | 21.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | 26.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | 21.0x18.0 cm |
| 5th zone dimensions | 21.0x18.0 cm |
| Left Multizone dimension | 36x21 cm |
| Right Multizone dimension | 36x21 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.60 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 2.10 kW |
| Power double booster 1° zone | 3.70 kW |
| Power double booster 2° zone | 3.70 kW |
| Power double booster 3° zone | 5.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 3.00 kW |
| Power double booster 4° zone | 3.70 kW |
| Power double booster 5° zone | 3.70 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 4.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 3.00 kW |
| 5th zone booster power | 3.00 kW |
| Booster power left Multizone | 3.70 kW |
| Booster power right Multizone | 3.70 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 178 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 178 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 178 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 178 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 178 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 178 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 11100 W |
| Cường độ dòng điện | 49 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Yes, Single and Double phase |
| Type of electric cable supplied | Yes, Single and Double phase |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Three-phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 53x900x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 900 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 53 mm |
| Trọng lượng tịnh | 16.800 kg |
| Trọng lượng cả bì | 21.600 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1000 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 620 mm |
| Chiều cao đóng gói | 110 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 110x1000x620 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 4.755 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.038 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7844MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7844X

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7845MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7845X

Bếp từ & bếp gas 83 cm Linea – Xám Neptune
HOBD182DG
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382MB2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382N2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 70 cm Classica – Đen
HOBD472D2
Hạng năng lượng