SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 93 cm Linea – Xám Neptune — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 93 cm Linea – Xám Neptune

Mã sản phẩm: SIA1963DG· 93 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình TFT cảm ứng 7 inchMàn hình TFT cảm ứng 7 inch
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Mặt kính in lụa bạc/đen sang trọngMặt kính in lụa bạc/đen sang trọng
  • Bếp từBếp từ
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Di chuyển nồi tự do không mất cài đặtDi chuyển nồi tự do không mất cài đặt
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Vùng nấu đôi (Twin Zone)Vùng nấu đôi (Twin Zone)
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
  • Chức năng làm tan chảy nhẹChức năng làm tan chảy nhẹ
  • Tự động báo sôiTự động báo sôi
  • Chức năng ninh nhỏ lửaChức năng ninh nhỏ lửa

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcNeptune Grey
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kính'Glassy' ceramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnVivo Screen Max
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursTFT
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Black

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước90 cm
LoạiInduction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709328016

Program / Functions

No. of induction cook zones6
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster6
No. of Flexible zones3
Main on/off switchYes
Số mức công suất17

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 10 cm
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn500-916 mm
Follow PotYes
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeAreaZone
Hẹn giờ kết thúc nấu6
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2400 a 11100 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Bridge optionYes
Auto-boiling FunctionYes
Quick startYes
Simmering FunctionYes
Melting/Low temperature cooking functionYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Central
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 184.0x40.0 cm
Công suất vùng nấu 12.40 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3.70 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption193.6 Wh/kg
1st zone energy consumption193.6 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện11100 W
Cường độ dòng điện49 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Single and Double phase
Type of electric cable suppliedYes, Single and Double phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Three-phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm51x930x515 mm
Chiều sâu515 mm
Chiều rộng930 mm
Chiều cao sản phẩm51 mm
Trọng lượng tịnh17.400 kg
Trọng lượng cả bì21.500 kg
Chiều rộng đóng gói1000 mm
Chiều sâu đóng gói570 mm
Chiều cao đóng gói120 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói120x1000x570 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.040 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.038 kg

Tài liệu tải về