SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 60 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 60 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: SI1M5633D1· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Bếp từBếp từ
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Cảnh báo nhiệt dư Eco-HeatCảnh báo nhiệt dư Eco-Heat
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Chức năng nướng vỉChức năng nướng vỉ
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Kích thước khoét lắp chuẩnKích thước khoét lắp chuẩn
  • Mức công suất bổ sung tối ưu điện năngMức công suất bổ sung tối ưu điện năng
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giới hạn công suất tối đaGiới hạn công suất tối đa
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnCompact Lite
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursRed
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu3
No. of induction cook zones3
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster3
No. of Flexible zones1
Main on/off switchYes
Số mức công suất17

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước60 cm
LoạiInduction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709338046

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Eco-HeatYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn478-482x555-560 mm
Double BoosterYes
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu3
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụSi Advance
Mức giới hạn công suất tiêu thụ2400 a 7400 - step 100 W
Showroom Demo OptionYes
Grill functionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Cleaning optionYes
Quick startYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Centre-right
Loại vùng nấu 1Induction - Single
Loại vùng nấu 2Induction - Single
Loại vùng nấu 3Induction - Single
Kích thước vùng nấu 1Ø 19.5 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 19.5 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 28.0 cm
Left Multizone dimension39.0x22.0 cm
Công suất vùng nấu 12.10 kW
Công suất vùng nấu 22.10 kW
Công suất vùng nấu 32.8 kW
Power double booster 1° zone3000 kW
Power double booster 2° zone3000 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)2.50 - 3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)2.50 - 3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.6 kW
Booster power left Multizone3700 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption190.3 Wh/kg
1st zone energy consumption193 Wh/kg
2nd zone energy consumption193 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3185 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7400 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phương thức đấu nối bổ sungYes, Double and Three Phase
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn1 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm53x600x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao sản phẩm53 mm
Trọng lượng tịnh7.000 kg
Trọng lượng cả bì10.500 kg
Chiều rộng đóng gói700 mm
Chiều sâu đóng gói620 mm
Chiều cao đóng gói110 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói110x700x620 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.435 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.028 kg

Tài liệu tải về