
Bếp từ & bếp gas 90 cm Universale – Đen
Mã sản phẩm: SI2951D· 90 cm
Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.
Tính năng nổi bật
Điều khiển cảm ứng
Bếp từ
Tăng công suất (Booster)
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Nhận diện nồi tối thiểu 7 cm
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Loại kính | Ceramic |
| Chất liệu | Glass |
| Kiểu điều khiển | Digi Touch |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| LED colours | Red |
| Viền kính | Straight edge |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 90 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Ultra-low profile or Fully Flushed |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709310080 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 5 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 5 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 5 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes, min. 7 cm |
| Báo đường kính nồi tối thiểu | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 482-486x839-844 mm |
|---|---|
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 5 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2400 a 7400 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Central |
| Vị trí vùng nấu 4 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 5 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 5 | Induction - Single |
| Kích thước vùng nấu 1 | Ø 16.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | Ø 20.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | Ø 25.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | Ø 20.0 cm |
| 5th zone dimensions | Ø 16.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 1.40 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 5 | 1.40 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.10 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 3.00 kW |
| 5th zone booster power | 2.10 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 189.6 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 196 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 179 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 187 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 194 Wh/kg |
| Energy consumption zone 5 | 192 Wh/kg |
| Energy consumption zone 6 | 191 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 7400 W |
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Yes, Double phase |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 53x900x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 900 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 53 mm |
| Trọng lượng tịnh | 14.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 19.500 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1000 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 620 mm |
| Chiều cao đóng gói | 110 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 110x1000x620 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 5.433 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.028 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7844MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7844X

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền đen mờ
HHSL7845MB

Bếp từ & bếp gas 113 cm Isola – Đen viền inox
HHSL7845X

Bếp từ & bếp gas 83 cm Linea – Xám Neptune
HOBD182DG
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382MB2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 83 cm Classica – Đen mờ
HOBD382N2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 70 cm Classica – Đen
HOBD472D2
Hạng năng lượng