SMEG Việt Nam
Tủ đông 48 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 48 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: FF08EW· 48 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuSteel
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênWhite
Màu viền ngăn kéoBianco

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtFree Standing
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Loại bản lềStandard
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709337773

Technical Features

Net freezing capacity63 l
Noise level41 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers3

Other Freezer features

Ice tray shelfYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm160 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích63 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích các ngăn đông64 l
Thời gian tăng nhiệt12.10 h
Công suất cấp đông (4 sao)3.3 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện119 W
Cường độ dòng điện0.76 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)821x480x510 mm
Chiều rộng480 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa580 mm
Chiều sâu không tính tay cầm510 mm
Height, maximum value821 mm
Trọng lượng tịnh24.000 kg
Trọng lượng cả bì26.000 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói519 mm
Chiều sâu đóng gói544 mm
Chiều cao đóng gói878 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói878x519x544
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.377 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.322 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.070 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về