SMEG Việt Nam
Tủ đông 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: CV102E· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Chất liệuSteel
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênWhite
Màu viền ngăn kéoBianco

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtFree Standing
Phân loạiUnder counter
Kiểu làm lạnhStatic
Loại bản lềStandard
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709337605

Technical Features

Net freezing capacity85 l
Noise level35 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers1
No. of compartments with flap2

Other Freezer features

Ice tray shelfYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm168 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích95 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raB
Tổng dung tích các ngăn đông95 l
Thời gian tăng nhiệt12 h
Công suất cấp đông (4 sao)6.5 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện70 W
Cường độ dòng điện0.35 A
Điện áp230 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn193 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)840x540x590 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa972 mm
Chiều sâu không tính tay cầm590 mm
Height, maximum value840 mm
Trọng lượng tịnh27.500 kg
Trọng lượng cả bì30.000 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói576 mm
Chiều sâu đóng gói601 mm
Chiều cao đóng gói896 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói896x576x601
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về