SMEG Việt Nam
Tủ đông 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Tủ đông 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: FF18EN2HX· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Không đóng tuyết (No Frost)Không đóng tuyết (No Frost)
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuStainless steel
Door steel typeFinger friendly stainless steel
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmSilver
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênSilver

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtFree Standing
Phân loạiSingle door
Kiểu làm lạnhNo Frost
Loại bản lềStandard
Vị trí bản lềLeft
Reversible doorYes
Mã EAN8017709296025

Technical Features

Net freezing capacity280 l
Noise level41 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers5
No. of compartments with flap2

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Power on lampYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Temperature alarmYes
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm249 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích279 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích các ngăn đông280 l
Thời gian tăng nhiệt16.5 h
Công suất cấp đông (4 sao)13.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện183 W
Cường độ dòng điện1.25 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)1860x595x650 mm
Chiều rộng595 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa711 mm
Chiều sâu không tính tay cầm650 mm
Height, maximum value1860 mm
Trọng lượng tịnh67.000 kg
Trọng lượng cả bì72.000 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói664 mm
Chiều sâu đóng gói728 mm
Chiều cao đóng gói1916 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1916x664x728
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.800 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.300 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.356 kg

Tài liệu tải về