SMEG Việt Nam
Tủ đông 60 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ đông 60 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: CV275NE· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg has developed a wide range of freezers, built-in or freestanding models, with a contemporary design, solid drawers and large capacity.

Tính năng nổi bật

  • Không đóng tuyết (No Frost)Không đóng tuyết (No Frost)
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuSteel
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênMetal
Màu mặt bênWhite

Type

Dòng sản phẩmFreezers
Kiểu lắp đặtFree Standing
Phân loạiSingle door
Kiểu làm lạnhNo Frost
Loại bản lềStandard
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Mã EAN8017709337612

Technical Features

Net freezing capacity220 l
Noise level38 dB(A) re 1 pW

Freezer compartment features

Number of drawers5
No. of compartments with flap1

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Temperature alarm lampYes
Power on lampYes
Cảnh báo mở cửaYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Freezer compartment accessoriesIce cube tray

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm228 kWh/a
Tổng dung tích hữu ích220 l
Cấp hiệu suất năng lượngE
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích các ngăn đông220 l
Thời gian tăng nhiệt13 h
Công suất cấp đông (4 sao)13.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện75 W
Cường độ dòng điện0.45 A
Điện áp230 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn215 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)1515x597x655 mm
Chiều rộng597 mm
Chiều sâu không tính tay cầm655 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm709 mm
Height, maximum value1515 mm
Trọng lượng tịnh53.000 kg
Trọng lượng cả bì58.000 kg
BrandSMEG
Chiều rộng đóng gói665 mm
Chiều sâu đóng gói730 mm
Chiều cao đóng gói1598 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1598x665x730
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg

Tài liệu tải về