SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 54 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: FD14EW· 54 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmIntegrated
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu100 - 160 cm
Mã EAN8017709337766

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm177 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích212 l
Tổng dung tích các ngăn đông42 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông171 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt9.9 h
Công suất cấp đông (4 sao)2.6 kg/24h
Cấp khí hậuN, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện112 W
Cường độ dòng điện0.57 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn150 cm

Logistic Information

Kích thước1450x540x570 mm
Chiều rộng540 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa659 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều sâu không tính tay cầm570 mm
Trọng lượng cả bì42.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1509x578x600 mm
Chiều rộng đóng gói578 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói1509 mm
Trọng lượng tịnh39.000 kg
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.451 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.486 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.134 kg

Tài liệu tải về