SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: FD32E· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Xử lý kháng khuẩnXử lý kháng khuẩn
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhStatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709337551

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh4
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhIncandescent light

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệWire

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box
Ice tray shelfYes

Other technical features

Antibacterial GasketYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Điện năng tiêu thụ hàng năm208 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích306 l
Tổng dung tích các ngăn đông69 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông237 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt13 h
Cấp khí hậuSN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện120 W
Cường độ dòng điện0.6 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn215 cm

Logistic Information

Kích thước1750x595x592 mm
Chiều rộng595 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1046 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều sâu không tính tay cầm592 mm
Trọng lượng cả bì58.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1792x640x670 mm
Chiều rộng đóng gói640 mm
Chiều sâu đóng gói670 mm
Chiều cao đóng gói1792 mm
Trọng lượng tịnh55.000 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về