SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 76 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Tủ lạnh 76 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: FD76EN1HX· 76 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Inox chống bám vân tayInox chống bám vân tay
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Ngăn Life Plus 0°CNgăn Life Plus 0°C
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFlat
Bề mặt hoàn thiệnFingerproof
Chất liệuStainless steel
Door steel typeFinger proof
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmSilver
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênSilver
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (cella frigo)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhSilver

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếu70 - 80 cm
Mã EAN8017709295998

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Life Plus zone-0°CYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệGlass

Freezer Inner Door

No. of adjustable door shelves2

Other Freezer features

Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát360 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa510 l
Tổng dung tích ngăn đông123 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm277 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích524 l
Tổng dung tích các ngăn đông124 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông400 l
Cấp độ ồn phát raD
Thời gian tăng nhiệt15.67 h
Công suất cấp đông (4 sao)8.0 kg/24h
Cấp khí hậuSN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện180 W
Cường độ dòng điện0.81 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn210 cm

Logistic Information

Kích thước1860x760x750 mm
Chiều rộng760 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1406 mm
Chiều cao1860 mm
Chiều sâu không tính tay cầm750 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1362 mm
Spacer depth30 mm
Trọng lượng cả bì94.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1940x832x780 mm
Chiều rộng đóng gói832 mm
Chiều sâu đóng gói780 mm
Chiều cao đóng gói1940 mm
Trọng lượng tịnh87.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton5.390 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.734 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.238 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về